- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 1913–1926
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 92.0
- Thống kê
- 96.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 25
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Harry Greb | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1913–1926 | 91.4 |
| 12 | Gennady Golovkin | Quyền Anh | 🇰🇿 Kazakhstan | 2006–2023 | 90.6 |
| 20 | Gennadiy Golovkin | Quyền Anh | 🇰🇿 Kazakhstan | 2006–2022 | 89.9 |
| 49 | Carlos Monzón | Quyền Anh | 🇦🇷 Argentina | 1963–1977 | 88 |
| 65 | Julian Jackson | Quyền Anh | 🇻🇮 Virgin Islands | 1981–1998 | 87.3 |
| 67 | Joey Giardello | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1948–1967 | 87.1 |
| 74 | Nonpareil Jack Dempsey | Quyền Anh | 🇮🇪 Ireland | 1883–1895 | 86.8 |
| 99 | Gene Fullmer | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1951–1963 | 86.1 |
| 106 | Mike Donovan | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1866–1891 | 85.9 |
| 115 | Marvelous Marvin Hagler | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1973–1987 | 85.4 |
| 120 | Eddie Booker | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1935–1944 | 85.4 |
| 127 | Ann Wolfe | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1998–2006 | 85.1 |
| 130 | Marcel Cerdan | Quyền Anh | 🇫🇷 France | 1934–1949 | 85 |
| 131 | Nino Benvenuti | Quyền Anh | 🇮🇹 Italy | 1960–1971 | 85 |
| 143 | Mike Gibbons | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1908–1922 | 84.5 |
| 149 | Fred Apostoli | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1934–1948 | 84.1 |
| 152 | Tony Zale | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1934–1948 | 83.9 |
| 161 | Claressa Shields | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2012–— | 83.6 |
| 166 | Stanley Ketchel | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1903–1910 | 83.5 |
| 178 | Tiger Flowers | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1918–1927 | 82.9 |
| 181 | Jermain Taylor | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2001–2014 | 82.8 |
| 182 | Rocky Graziano | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1942–1952 | 82.8 |
| 204 | Savannah Marshall | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2017–— | 81 |
| 217 | Jake LaMotta | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1941–1954 | 80.2 |
| 230 | Michael Watson | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1984–1991 | 75.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.