- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 1996–2017
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 94.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 94.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 32
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Floyd Mayweather | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1996–2017 | 94 |
| 11 | Floyd Mayweather Jr. | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1996–2017 | 90.7 |
| 14 | Manny Pacquiao | Quyền Anh | 🇵🇭 Philippines | 1995–2021 | 90.3 |
| 25 | Emile Griffith | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1958–1977 | 89.7 |
| 50 | Young Corbett III | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1919–1940 | 88 |
| 64 | Cocoa Kid | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1929–1948 | 87.6 |
| 77 | Kid Gavilán | Quyền Anh | 🇨🇺 Cuba | 1943–1958 | 86.5 |
| 78 | Dixie Kid | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1899–1914 | 86.5 |
| 80 | Terence Crawford | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2008–— | 86.4 |
| 81 | Cecilia Brækhus | Quyền Anh | 🇳🇴 Norway | 2007–— | 86.4 |
| 93 | Billy Graham | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1941–1955 | 86.3 |
| 96 | Charley Burley | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1936–1950 | 86.2 |
| 100 | Curtis Cokes | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1958–1972 | 86.1 |
| 101 | José Nápoles | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1958–1975 | 85.9 |
| 117 | Errol Spence Jr | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2012–— | 85.4 |
| 119 | Jackie Fields | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1924–1933 | 85.4 |
| 135 | Pipino Cuevas | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1971–1989 | 84.9 |
| 138 | Holly Holm | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2002–2013 | 84.7 |
| 140 | Jimmy McLarnin | Quyền Anh | 🇮🇪 Ireland | 1923–1936 | 84.6 |
| 141 | Carmen Basilio | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1948–1961 | 84.6 |
| 150 | Oscar De La Hoya | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1992–2008 | 84 |
| 155 | Donald Curry | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1980–1997 | 83.9 |
| 165 | Félix Trinidad | Quyền Anh | 🇵🇷 Puerto Rico | 1990–2008 | 83.5 |
| 170 | Buddy McGirt | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1982–1997 | 83.2 |
| 183 | Zab Judah | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1996–2019 | 82.7 |
| 185 | Jessica McCaskill | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2015–— | 82.5 |
| 192 | Tony DeMarco | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1948–1962 | 82 |
| 200 | Ike Quartey | Quyền Anh | 🇬🇭 Ghana | 1988–2006 | 81.6 |
| 205 | Mikaela Mayer | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2017–— | 80.9 |
| 206 | Shawn Porter | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2008–2021 | 80.8 |
| 209 | Kell Brook | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2004–2022 | 80.7 |
| 210 | Jane Couch | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1994–2007 | 80.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.