GGOATRANK

GOAT Rank · 199

Vĩ đại nhất Quyền Anh vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1940–1965
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
95.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Sugar Ray Robinson
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1960–1981
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
96.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Muhammad Ali
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1996–2017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Floyd Mayweather
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1996–2017
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Wladimir Klitschko
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1989–2018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Roy Jones Jr.
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1934–1951
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Joe Louis
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1977–2006
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Thomas Hearns
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1913–1926
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Harry Greb
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1973–2002
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Larry Holmes
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1891–1909
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Joe Gans
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2006–2023
Quốc gia
🇰🇿 Kazakhstan
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Gennady Golovkin
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1995–2021
Quốc gia
🇵🇭 Philippines
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Manny Pacquiao
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1968–2001
Quốc gia
🇵🇦 Panama
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Roberto Durán
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1922–1942
Quốc gia
🇵🇦 Panama
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Panama Al Brown
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1900–1917
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Abe Attell
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1993–2008
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁷󠁬󠁳󠁿 Wales
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Joe Calzaghe
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1883–1914
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bob Fitzsimmons
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2006–2022
Quốc gia
🇰🇿 Kazakhstan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gennadiy Golovkin
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1957–1976
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Éder Jofre
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1940–1966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Willie Pep
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1940–1959
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ezzard Charles
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1958–1977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Emile Griffith
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1980–2010
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Héctor Camacho
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1974–1989
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Wilfredo Gómez
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Artur Beterbiev
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1968–1995
Quốc gia
🇳🇮 Nicaragua
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Alexis Argüello
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1964–1983
Quốc gia
🇨🇴 Colombia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Antonio Cervantes
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1984–2007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Virgil Hill
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1924–1945
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jack "Kid" Berg
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇬 Kyrgyzstan
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dmitry Bivol
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1925–1939
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tony Canzoneri
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1935–1963
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Archie Moore
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1996–2012
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Vitali Klitschko
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1931–1945
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Henry Armstrong
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1984–1999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Orlando Canizales
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1898–1938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jack Johnson
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2004–2017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Andre Ward
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1979–2008
Quốc gia
🇬🇭 Ghana
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Azumah Nelson
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1980–1991
Quốc gia
🇹🇭 Thailand
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Khaosai Galaxy
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1946–1971
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Harold Johnson
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1977–1997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sugar Ray Leonard
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1988–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Bernard Hopkins
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Canelo Álvarez
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1961–1978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bob Foster
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1963–1977
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Carlos Monzón
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1919–1940
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Young Corbett III
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1896–1910
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: James J. Jeffries

So sánh người dẫn đầu

Sugar Ray Robinson vs Muhammad Ali

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan