- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 1960–1981
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 98.0
- Thống trị
- 96.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 95.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 38
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Muhammad Ali | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1960–1981 | 94.1 |
| 4 | Wladimir Klitschko | Quyền Anh | 🇺🇦 Ukraine | 1996–2017 | 93.1 |
| 6 | Joe Louis | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1934–1951 | 91.4 |
| 9 | Larry Holmes | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1973–2002 | 91.4 |
| 24 | Ezzard Charles | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1940–1959 | 89.8 |
| 36 | Vitali Klitschko | Quyền Anh | 🇺🇦 Ukraine | 1996–2012 | 88.9 |
| 40 | Jack Johnson | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1898–1938 | 88.4 |
| 51 | James J. Jeffries | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1896–1910 | 87.9 |
| 79 | Lennox Lewis | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1989–2003 | 86.4 |
| 86 | Rocky Marciano | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1947–1956 | 86.3 |
| 88 | Max Schmeling | Quyền Anh | 🇩🇪 Germany | 1924–1948 | 86.3 |
| 103 | Jersey Joe Walcott | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1930–1953 | 85.9 |
| 107 | George Foreman | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1967–1997 | 85.8 |
| 113 | Peter Jackson | Quyền Anh | 🇦🇺 Australia | 1882–1899 | 85.5 |
| 142 | Ingemar Johansson | Quyền Anh | 🇸🇪 Sweden | 1952–1963 | 84.5 |
| 144 | Gene Tunney | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1915–1928 | 84.4 |
| 146 | Joe Frazier | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1964–1981 | 84.3 |
| 147 | Jack Dempsey | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1914–1927 | 84.3 |
| 157 | James J. Corbett | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1885–1903 | 83.8 |
| 159 | Deontay Wilder | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2008–— | 83.7 |
| 160 | Joe Choynski | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1888–1904 | 83.7 |
| 163 | Max Baer | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1929–1941 | 83.6 |
| 169 | Riddick Bowe | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1989–2008 | 83.4 |
| 173 | Mike Tyson | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1985–2005 | 83 |
| 180 | David Haye | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2002–2018 | 82.8 |
| 189 | Ken Norton | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1967–1981 | 82.2 |
| 196 | Nikolai Valuev | Quyền Anh | 🇷🇺 Russia | 1993–2009 | 81.8 |
| 197 | Chris Byrd | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1993–2009 | 81.8 |
| 202 | James J. Braddock | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1926–1938 | 81.4 |
| 203 | Sonny Liston | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1953–1970 | 81.1 |
| 211 | Earnie Shavers | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1969–1995 | 80.6 |
| 212 | Alejandra Jiménez | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 2014–2020 | 80.6 |
| 215 | Tyson Fury | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2008–— | 80.3 |
| 219 | Anthony Joshua | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2013–— | 79.7 |
| 222 | Shannon Briggs | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1992–2016 | 79.1 |
| 223 | Ron Lyle | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1971–1995 | 79 |
| 226 | Lamon Brewster | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1996–2010 | 78.5 |
| 229 | Buster Douglas | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1981–1999 | 76 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.