- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 1963–1982
- Quốc gia
- 🇬🇧 England
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 74.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 372
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Don Bradman đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 96.8.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 251 | Geoff Arnold | Cricket | 🇬🇧 England | 1963–1982 | 81.3 |
| 252 | Ted Dexter | Cricket | 🏴 England | 1958–1968 | 81.2 |
| 253 | Michael Atherton | Cricket | 🏴 England | 1989–2001 | 81.1 |
| 254 | Ben Duckett | Cricket | 🇬🇧 England | 2013–đang thi đấu | 81.0 |
| 255 | Cuthbert Burnup | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1895–1907 | 81.0 |
| 256 | Ian Austin | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1987–2002 | 81.0 |
| 257 | Peter Burge | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1952–1968 | 80.9 |
| 258 | Umar Gul | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2003–2016 | 80.9 |
| 259 | Jock Cameron | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1924–1935 | 80.8 |
| 260 | Kim Barnett | Cricket | 🏴 United Kingdom | 1979–2005 | 80.6 |
| 261 | Bruce Dooland | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1945–1957 | 80.6 |
| 262 | Hugh Bartlett | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1933–1951 | 80.6 |
| 263 | Jack Crawford | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1904–1923 | 80.1 |
| 264 | Lizelle Lee | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2013–2022 | 80.1 |
| 265 | Andy Caddick | Cricket | 🏴 United Kingdom | 1991–2009 | 80.0 |
| 266 | Dale Benkenstein | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1993–2015 | 80.0 |
| 267 | Nick Compton | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2001–2018 | 79.6 |
| 268 | Major Booth | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1908–1914 | 79.5 |
| 269 | Hubert Ashton | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1919–1938 | 79.4 |
| 270 | Frederick Bull | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1890–1900 | 79.3 |
| 271 | Duleepsinhji | Cricket | 🇮🇳 India | 1924–1932 | 79.1 |
| 272 | Phillip DeFreitas | Cricket | 🏴 United Kingdom | 1985–2006 | 79.1 |
| 273 | Douglas Carr | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1909–1914 | 78.7 |
| 274 | Zak Crawley | Cricket | 🇬🇧 England | 2017–đang thi đấu | 78.5 |
| 275 | Jim Burke | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1948–1959 | 78.3 |
| 276 | Rory Burns | Cricket | 🇬🇧 England | 2011–đang thi đấu | 78.0 |
| 277 | John Childs | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1975–1996 | 77.8 |
| 278 | Willis Cuttell | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1890–1906 | 77.5 |
| 279 | Jonathan Agnew | Cricket | 🏴 England | 1978–1992 | 76.5 |
| 280 | Liam Dawson | Cricket | 🏴 United Kingdom | 2007–đang thi đấu | 74.9 |
| 281 | Mohammad Asif | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2005–2010 | 74.8 |
| 282 | David Warner | Cricket | 🏳️ International | 2009–đang thi đấu | 73.4 |
| 283 | Naseem Shah | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2019–đang thi đấu | 73.2 |
| 284 | Sunil Narine | Cricket | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 72.8 |
| 285 | Imran Tahir | Cricket | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 72.4 |
| 286 | Katie George | Cricket | 🇬🇧 England | 2015–2022 | 72.2 |
| 287 | Bhuvneshwar Kumar | Cricket | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 72.0 |
| 288 | Quinton de Kock | Cricket | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 71.9 |
| 289 | Josh Hazlewood | Cricket | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 71.5 |
| 290 | Gus Atkinson | Cricket | 🏴 United Kingdom | 2020–đang thi đấu | 70.3 |
| 291 | Shai Hope | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 70.0 |
| 292 | Suryakumar Yadav | Cricket | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 69.7 |
| 293 | Kieron Pollard | Cricket | 🏳️ International | 2007–đang thi đấu | 69.6 |
| 294 | Andre Russell | Cricket | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 69.5 |
| 295 | Hasan Ali | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 69.3 |
| 296 | Matt Henry | Cricket | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 69.2 |
| 297 | Sikandar Raza | Cricket | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 68.8 |
| 298 | Kusal Mendis | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 68.6 |
| 299 | Colin Munro | Cricket | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 68.6 |
| 300 | Travis Head | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 68.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.