GGOATRANK

GOAT Rank · 372

Vĩ đại nhất Vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Don Bradman đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 96.8.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1952–1962
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Fazal Mahmood
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Stafanie Taylor
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1997–2015
Quốc gia
🇱🇰 Sri Lanka
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Kumar Sangakkara
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1996–2012
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Rahul Dravid
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1926–1951
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Les Ames
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1996–2012
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Mark Boucher
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1985–2004
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mark Waugh
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1991–2009
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Justin Langer
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1902–1921
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Warwick Armstrong
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1968–1994
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mohinder Amarnath
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2004–2021
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dale Steyn
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1972–1990
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Richard Hadlee
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1996–2016
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Charlotte Edwards
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1996–2015
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Daniel Vettori
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1964–1986
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Geoffrey Boycott
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1991–2003
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Allan Donald
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2004–2024
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Shikhar Dhawan
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1894–1920
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: David Denton
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1972–1994
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jimmy Cook
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Laura Wolvaardt
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1975–1993
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Abdul Qadir
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1899–1914
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Colin Blythe
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1992–2013
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: VVS Laxman
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1998–2012
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Andrew Strauss
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1881–1900
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: William Attewell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1975–1994
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Kapil Dev
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1995–2018
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Shahid Afridi
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2001–2020
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ian Bell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1992–2013
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Adam Gilchrist
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1975–1996
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Javed Miandad
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Harmanpreet Kaur
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1992–2008
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sourav Ganguly
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1966–1981
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bishan Singh Bedi
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1995–2010
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Andrew Flintoff
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1962–1980
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ian Chappell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2001–2016
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Brendon McCullum
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2005–2019
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sana Mir
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1961–1985
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Majid Khan
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1923–1947
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: George Duckworth
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇰 Sri Lanka
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Angelo Mathews
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1999–2022
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Mithali Raj
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1989–2008
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Anil Kumble
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1998–2017
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Misbah-ul-Haq
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2009–2023
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Dane van Niekerk
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1952–1964
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Richie Benaud
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1946–1960
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Alec Bedser
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1996–2018
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Paul Collingwood
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1986–2006
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Mushtaq Ahmed
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1974–1993
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Terry Alderman
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1960–1987
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Dennis Amiss

So sánh người dẫn đầu

Don Bradman vs Sachin Tendulkar

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan