- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1960–1971
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 84.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 275
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1393 | Al Attles | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–1971 | 80.2 |
| 1402 | Alan Page | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1981 | 84.8 |
| 1408 | Gunnar Larsson | Bơi lội | 🇸🇪 Sweden | 1968–1974 | 77.3 |
| 1416 | Paul Krause | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1979 | 85.7 |
| 1430 | Valeri Kharlamov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1967–1981 | 83.4 |
| 1433 | Herb Adderley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1972 | 84.4 |
| 1442 | Nate Thurmond | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1963–1977 | 79.8 |
| 1459 | Dave Keon | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1960–1982 | 85.3 |
| 1461 | Bobby Orr | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1966–1979 | 82.0 |
| 1467 | Ken Norton | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1967–1981 | 80.1 |
| 1491 | Mike Brearley | Cricket | 🇬🇧 England | 1961–1983 | 82.1 |
| 1505 | Wasim Bari | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1964–1984 | 82.6 |
| 1536 | Tony Esposito | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1968–1984 | 84.0 |
| 1553 | Novella Calligaris | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 1968–1974 | 76.9 |
| 1596 | Anatoliy Bondarchuk | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1965–1976 | 78.8 |
| 1601 | Mel Renfro | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1977 | 84.2 |
| 1605 | Václav Nedomanský | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇿 Czechia | 1962–1983 | 84.2 |
| 1618 | Tom Flores | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1994 | 85.0 |
| 1620 | Lou Hudson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1966–1979 | 79.1 |
| 1623 | Bernie Parent | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1965–1979 | 82.0 |
| 1627 | Keith Boyce | Cricket | 🇧🇧 West Indies | 1965–1977 | 80.1 |
| 1643 | Willie Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1978 | 83.9 |
| 1648 | Jack Nicklaus | Golf | 🇺🇸 United States | 1961–1986 | 88.5 |
| 1658 | Gene Upshaw | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1981 | 84.5 |
| 1659 | Art Shell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1982 | 84.5 |
| 1667 | Guy Lapointe | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1968–1984 | 83.4 |
| 1670 | Nick Buoniconti | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1962–1976 | 84.0 |
| 1671 | Bevan Congdon | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1960–1978 | 81.4 |
| 1714 | Jim Otto | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1974 | 84.0 |
| 1719 | Basil D'Oliveira | Cricket | 🇬🇧 England | 1960–1980 | 80.7 |
| 1743 | Phil Esposito | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1963–1981 | 83.1 |
| 1752 | Jim Palmer | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1965–1984 | 84.0 |
| 1761 | Carl Eller | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1979 | 83.4 |
| 1765 | Mike Ditka | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1972 | 82.4 |
| 1781 | Earnie Shavers | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1969–1995 | 79.4 |
| 1784 | Gaylord Perry | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1962–1983 | 85.3 |
| 1792 | Buck Buchanan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1975 | 83.0 |
| 1794 | Ron Mix | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1971 | 82.6 |
| 1799 | Jacques Lemaire | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1967–1979 | 82.1 |
| 1803 | Evonne Goolagong Cawley | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1968–1983 | 80.3 |
| 1823 | Bob Griese | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 82.7 |
| 1834 | Bobby Bell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1974 | 82.9 |
| 1839 | O.J. Simpson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1979 | 80.5 |
| 1842 | Bob Johnson | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1963–1991 | 83.2 |
| 1844 | Merlin Olsen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1962–1976 | 83.2 |
| 1860 | Virginia Wade | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 1962–1986 | 81.7 |
| 1862 | Rod Carew | Bóng chày | 🇵🇦 Panama | 1967–1985 | 84.0 |
| 1864 | Brad Park | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1968–1985 | 83.1 |
| 1873 | Paul Warfield | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1977 | 82.8 |
| 1880 | Tom Mack | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1966–1978 | 83.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.