- Môn
- Bóng bàn
- Sự nghiệp
- 1968–1985
- Quốc gia
- 🇸🇪 Sweden
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 80.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 275
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3487 | Stellan Bengtsson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1968–1985 | 74.7 |
| 3533 | Zlatko Čordaš | Bóng bàn | 🇭🇷 Croatia | 1968–1980 | 74.3 |
| 3554 | Charles Coody | Golf | 🇺🇸 United States | 1963–1999 | 73.6 |
| 3557 | Nobuhiko Hasegawa | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1963–1973 | 72.1 |
| 3639 | Lou Graham | Golf | 🇺🇸 United States | 1964–1990 | 72.0 |
| 3643 | Judit Magos | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1968–1985 | 73.5 |
| 3648 | Tibor Klampár | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1969–1988 | 73.6 |
| 3660 | Jochen Rindt | Công thức 1 | 🇦🇹 Austria | 1964–1970 | 68.9 |
| 3662 | Halina Aszkiełowicz-Wojno | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 1962–1972 | 69.4 |
| 3670 | Hans Alser | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1960–1974 | 72.3 |
| 3742 | Orville Moody | Golf | 🇺🇸 United States | 1967–1995 | 70.6 |
| 3749 | Jacky Ickx | Công thức 1 | 🇧🇪 Belgium | 1966–1979 | 70.4 |
| 3812 | Jo Siffert | Công thức 1 | 🇨🇭 Switzerland | 1962–1971 | 68.4 |
| 3846 | Chester Barnes | Bóng bàn | 🏴 England | 1961–1976 | 69.5 |
| 3851 | Chris Amon | Công thức 1 | 🇳🇿 New Zealand | 1963–1976 | 68.1 |
| 3856 | Pedro Rodríguez | Công thức 1 | 🇲🇽 Mexico | 1963–1971 | 66.8 |
| 3900 | Richie Ginther | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 1960–1967 | 64.9 |
| 3907 | Jean-Pierre Beltoise | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1966–1974 | 65.6 |
| 3919 | François Cevert | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1969–1973 | 62.8 |
| 3922 | Peter Revson | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 1964–1974 | 65.0 |
| 3931 | Lorenzo Bandini | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1961–1967 | 63.5 |
| 3944 | Jackie Oliver | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1967–1977 | 64.7 |
| 3949 | Ludovico Scarfiotti | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1963–1968 | 61.0 |
| 3988 | Bo "Bosse" Larsson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1962–1980 | 45.6 |
| 3994 | Krister Kristensson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1962–1978 | 33.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.