GGOATRANK

GOAT Rank · 275

Vĩ đại nhất vận động viên thập niên 1960s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19661993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Nolan Ryan
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19631979
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Yvan Cournoyer
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19691992
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Guillermo Vilas
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19651988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Steve Carlton
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19671980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Larry Little
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19601986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Don Coryell
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19611980
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Gerry Cheevers
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19651983
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Ferguson Jenkins
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19651975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bob Hayes
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19671980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ken Houston
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19651978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Fred Biletnikoff
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19631982
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Geoff Arnold
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19691983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Ken Riley
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19691976
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Mayumi Aoki
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19621972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Lance Alworth
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19601978
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Rod Gilbert
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19681983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Elvin Bethea
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19621974
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jacques Laperrière
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19681979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Larry Csonka
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19671977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Willie Lanier
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19651978
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Eddie Giacomin
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19641972
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Vera Nikolić
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19631972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: John Mackey
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19631974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dave Robinson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19691981
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Joe Greene
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19681985
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Stan Smith
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19601969
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Rafael Osuna
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19681981
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Claude Humphrey
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19671986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Tom Seaver
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19671987
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Reggie Jackson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19681981
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Curley Culp
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19641986
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Tony Pérez
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19691986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Charlie Joiner
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19601971
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Johnny Robinson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19631977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Winston Hill
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19641973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Leroy Kelly
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19651978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Chris Hanburger
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19601972
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lyudmila Buldakova
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19611983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Carl Yastrzemski
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19681985
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rollie Fingers
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19631979
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Tony Roche
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19671977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lem Barney
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19671983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Johnny Bench
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19661983
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jan Kodeš
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19651973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Bob Beamon
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19601975
Quốc gia
🇩🇴 Dominican Republic
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Juan Marichal
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19621982
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Willie Stargell
Môn
Golf
Sự nghiệp
19682015
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Hale Irwin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19661983
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Serge Savard

So sánh người dẫn đầu

Kareem Abdul-Jabbar vs Johan Cruyff

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan