GGOATRANK

GOAT Rank · 177

Vĩ đại nhất Bóng bàn vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19982008
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bai Yang
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19771990
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Zoltán Bubonyi
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19982018
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ai Fukuhara
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19862004
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jörg Rosskopf
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Hugo Calderano
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19871993
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Tong Ling
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20002016
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Wu Jiaduo
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19892006
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Nicole Struse
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19962006
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Cheng Hongxia
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19681985
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Stellan Bengtsson
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19541959
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Fujie Eguchi
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19831994
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: He Zhili
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20012021
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Matilda Ekholm
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19872012
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Damien Éloi
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2022đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Lin Shidong
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19882004
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kim Taek-soo
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20082023
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Kasumi Ishikawa
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1983đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇺 Luxembourg
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: Ni Xia Lian
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20112019
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Wu Yang
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19461958
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Tage Flisberg
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19511964
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Josef Dvořáček
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19681980
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Zlatko Čordaš
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19771997
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andrzej Grubba
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19631973
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Nobuhiko Hasegawa
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19842008
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Csilla Bátorfi
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Kanak Jha
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Liang Jingkun
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19952004
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Li Ju
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19711990
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Gábor Gergely
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇺 Luxembourg
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sarah De Nutte
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇼 Taiwan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Chuang Chia-Fu
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20002016
Quốc gia
🇹🇼 Taiwan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Chiang Peng-lung
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mattias Falck
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19942005
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Yang Ying
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Miu Hirano
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19461957
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Helen Elliot
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19541966
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Oldřich Blecha
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Patrick Franziska
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19952008
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Wang Nan
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Simon Gauzy
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19681985
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Judit Magos
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19781990
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Carmen Crișan
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19691988
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tibor Klampár
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Zhu Yuling
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2002đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Tiago Apolónia
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19741994
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Desmond Douglas
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19831992
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Chen Zhibin
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19832008
Quốc gia
🇷🇸 Yugoslavia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ilija Lupulesku
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19972009
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Zhang Yining

So sánh người dẫn đầu

Ma Long vs Jan-Ove Waldner

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan