- Môn
- Bóng bàn
- Sự nghiệp
- 1998–2014
- Quốc gia
- 🇨🇳 China
- Đỉnh cao
- 80.0
- Thống trị
- 74.0
- Thống kê
- 76.0
- Danh hiệu
- 78.0
- Độ bền sự nghiệp
- 76.0
GOAT Rank · 177
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Ma Long đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.3.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 151 | Wang Hao | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2014 | 76.7 |
| 152 | Fang Bo | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2011–2021 | 76.6 |
| 153 | Chester Barnes | Bóng bàn | 🏴 England | 1961–1976 | 76.5 |
| 154 | Mattias Karlsson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2006–đang thi đấu | 76.4 |
| 155 | Xu Xin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2003–2023 | 76.2 |
| 156 | Wang Chen | Bóng bàn | 🇺🇸 United States | 1994–2012 | 76.0 |
| 157 | Cho Dae-seong | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 2016–đang thi đấu | 75.8 |
| 158 | Liu Shiwen | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2004–2021 | 75.5 |
| 159 | Patrick Baum | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2003–2019 | 75.4 |
| 160 | Feng Mengya | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2012–đang thi đấu | 74.9 |
| 161 | Liu Guoliang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1991–2002 | 74.8 |
| 162 | Quentin Robinot | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 2009–đang thi đấu | 74.8 |
| 163 | Guo Yue | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1999–2015 | 74.6 |
| 164 | Vladimir Samsonov | Bóng bàn | 🇧🇾 Belarus | 1991–2021 | 74.5 |
| 165 | Ricardo Walther | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2006–đang thi đấu | 74.3 |
| 166 | Mikael Appelgren | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1977–1996 | 74.2 |
| 167 | Martin Bratanov | Bóng bàn | 🇧🇬 Bulgaria | 1996–2016 | 74.0 |
| 168 | Kong Linghui | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1991–2006 | 73.8 |
| 169 | Timo Boll | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 1995–2024 | 72.6 |
| 170 | Dimitrij Ovtcharov | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2003–đang thi đấu | 72.5 |
| 171 | Benedikt Duda | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2013–đang thi đấu | 72.4 |
| 172 | Kilian Ort | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2012–đang thi đấu | 71.9 |
| 173 | Wang Manyu | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2014–đang thi đấu | 71.8 |
| 174 | Peter Karlsson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1984–2009 | 70.1 |
| 175 | Mima Ito | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2014–đang thi đấu | 67.3 |
| 176 | Truls Möregårdh | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2017–đang thi đấu | 64.9 |
| 177 | Tomokazu Harimoto | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2016–đang thi đấu | 62.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.