GGOATRANK

GOAT Rank · 92

Vĩ đại nhất Quần vợt Singles mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Rod Laver đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 93.1.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1878–1890
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: John Hartley
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1968–1985
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Stan Smith
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇾 Belarus
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Aryna Sabalenka
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1993–2010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lindsay Davenport
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Amanda Anisimova
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1904–1920
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: James Cecil Parke
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2011–2023
Quốc gia
🇦🇹 Austria
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Dominic Thiem
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1997–2020
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Kim Clijsters
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1963–1979
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Tony Roche
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1881–1887
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
55.0
VĐV: Richard Sears
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1915–1927
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Bill Johnston
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1966–1983
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jan Kodeš
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1932–1948
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Vivian McGrath
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1938–1957
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dinny Pails
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1921–1932
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: John Hawkes
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1960–1976
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Fred Stolle
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1977–1996
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Yannick Noah
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1962–1975
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bill Bowrey
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1954–1963
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Neale Fraser
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1988–1997
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Michael Stich
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1988–2001
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Magnus Larsson
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2005–2021
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Timea Bacsinszky
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1969–1984
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Manuel Orantes
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2006–2024
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Simona Halep
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1985–1997
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mikael Pernfors
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1925–1936
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Edgar Moon
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1953–1959
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Ashley Cooper
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2000–2013
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Marion Bartoli
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2002–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Stan Wawrinka
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Emma Navarro
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1970–1983
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Adriano Panatta
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Naomi Osaka
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1960–1973
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Andrés Gimeno
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1995–2008
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Gustavo Kuerten
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1974–1988
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Mark Edmondson
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1993–2009
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Amélie Mauresmo
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Petra Martić
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1949–1962
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Sven Davidson
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1908–1916
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Ernie Parker
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1912–1918
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Arthur O'Hara Wood
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
60.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Rebecca Marino

So sánh người dẫn đầu

Rod Laver vs Margaret Court

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan