GGOATRANK

GOAT Rank · 252

Vĩ đại nhất Bóng chuyền Vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Karch Kiraly đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.4.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2003–2020
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Éder Carbonera
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1979–1998
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Hugo Conte
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1996–2014
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Alberto Cisolla
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2000–2019
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Yury Berezhko
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1995–2014
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Lioubov Sokolova
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Alison Cerutti
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1993–2008
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nalbert Bitencourt
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bruno Schmidt
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tijana Bošković
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mateusz Bieniek
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1996–2012
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Matej Černič
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Daniele Lupo
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2002–2019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sean Rosenthal
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1988–2004
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Andrea Gardini
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1990–2009
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Vladimir Grbić
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1995–2012
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Lyubov Sokolova
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ekaterina Antropova
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2000–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Logan Tom
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Oleg Stoyanovskiy
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2001–2013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tayyiba Haneef-Park
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1998–2015
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Pavel Abramov
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1991–2012
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Vigor Bovolenta
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1983–1998
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Andrea Lucchetta
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1998–2016
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ekaterina Gamova
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Maja Aleksić
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1990–2007
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Vladimir Batez
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1993–2010
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Slobodan Boškan
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1962–1972
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Inna Ryskal
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1984–1998
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Andrea Zorzi
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2000–2018
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Nikolay Apalikov
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Michał Kubiak
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2001–2016
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Paula Pequeno
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2001–2014
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Julius Brink
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1998–2016
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andrea Bari
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Antoine Brizard
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Dmitriy Muserskiy
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2001–2022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Phil Dalhausser
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1990–2008
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Leila Barros
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Caterina Bosetti
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1978–1988
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Yelena Akhaminova
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1990–2008
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Stanislav Dineykin
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1988–2000
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mercedes Calderón
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1969–1980
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Larisa Bergen
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Earvin N'Gapeth
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Camila Brait
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1986–2004
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Fernanda Venturini

So sánh người dẫn đầu

Karch Kiraly vs Regla Bell

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan