- Môn
- Bóng chuyền
- Sự nghiệp
- 1986–2005
- Quốc gia
- 🇮🇹 Italy
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 80.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 252
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 151 | Lorenzo Bernardi | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1986–2005 | 82.4 |
| 152 | Flo Hyman | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1974–1986 | 82.4 |
| 153 | Takako Shirai | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 1970–1977 | 82.4 |
| 154 | Kerri Pottharst | Bóng chuyền | 🇦🇺 Australia | 1993–2004 | 82.4 |
| 155 | Milena Rašić | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2005–2021 | 82.3 |
| 156 | Fernanda Garay | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2006–— | 82.3 |
| 157 | Alexander Brouwer | Bóng chuyền | 🇳🇱 Netherlands | 2009–— | 82.3 |
| 158 | Robert Meeuwsen | Bóng chuyền | 🇳🇱 Netherlands | 2009–— | 82.3 |
| 159 | Georg Grozer | Bóng chuyền | 🇩🇪 Germany | 2004–— | 82.2 |
| 160 | Regla Torres | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1990–2001 | 82.1 |
| 161 | Daniel Castellani | Bóng chuyền | 🇦🇷 Argentina | 1978–1992 | 82 |
| 162 | Trevor Crabb | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2013–— | 82 |
| 163 | Yukiko Ebata | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 2008–— | 81.9 |
| 164 | Aleksandr Butko | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2006–— | 81.9 |
| 165 | Emanuele Birarelli | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2000–2019 | 81.9 |
| 166 | Ana Paula Connelly | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1993–2008 | 81.9 |
| 167 | Kira Walkenhorst | Bóng chuyền | 🇩🇪 Germany | 2007–2019 | 81.9 |
| 168 | Sarah Pavan | Bóng chuyền | 🇨🇦 Canada | 2009–— | 81.9 |
| 169 | Nancy Carrillo | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 2004–2018 | 81.9 |
| 170 | Malwina Smarzek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2013–— | 81.9 |
| 171 | Casey Patterson | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2010–2021 | 81.7 |
| 172 | Pedro Solberg | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2007–— | 81.7 |
| 173 | Yuko Arakida | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 1972–1978 | 81.6 |
| 174 | Hui Ruoqi | Bóng chuyền | 🇨🇳 China | 2009–2017 | 81.6 |
| 175 | Trévor Clévenot | Bóng chuyền | 🇫🇷 France | 2012–— | 81.5 |
| 176 | Cecilia Tait | Bóng chuyền | 🇵🇪 Peru | 1978–1992 | 81.5 |
| 177 | Kimberly Hill | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2012–— | 81.5 |
| 178 | Jake Gibb | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2002–2021 | 81.4 |
| 179 | Peter Blangé | Bóng chuyền | 🇳🇱 Netherlands | 1988–2001 | 81.2 |
| 180 | Jelena Blagojević | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2006–2021 | 81.1 |
| 181 | Bojana Drča | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2007–— | 81.1 |
| 182 | Micah Christenson | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2014–— | 81.1 |
| 183 | Melissa Humana-Paredes | Bóng chuyền | 🇨🇦 Canada | 2013–— | 81.1 |
| 184 | Carlotta Cambi | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2012–— | 81.1 |
| 185 | Bartłomiej Bołądź | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2012–— | 81.1 |
| 186 | Baik Myung-sun | Bóng chuyền | 🇰🇷 South Korea | 1972–1980 | 81 |
| 187 | Chang Hee-sook | Bóng chuyền | 🇰🇷 South Korea | 1972–1980 | 81 |
| 188 | Tri Bourne | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2012–— | 80.8 |
| 189 | Júlia Bergmann | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2018–— | 80.8 |
| 190 | Oleg Antonov | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2007–— | 80.7 |
| 191 | Bernard Rajzman | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1975–1984 | 80.7 |
| 192 | Amauri Ribeiro | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1988–2002 | 80.7 |
| 193 | Adenízia Silva | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2006–— | 80.7 |
| 194 | Neslihan Demir | Bóng chuyền | 🇹🇷 Turkey | 2000–2015 | 80.6 |
| 195 | Keba Phipps | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 80.4 |
| 196 | Saori Kimura | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 2003–2016 | 80.3 |
| 197 | Yekaterina Gamova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1998–2016 | 80.2 |
| 198 | Byon Kyung-ja | Bóng chuyền | 🇰🇷 South Korea | 1972–1980 | 80.1 |
| 199 | Chaim Schalk | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2010–— | 80 |
| 200 | Sérgio Santos | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1995–2017 | 79.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.