GGOATRANK

GOAT Rank · 292

Vĩ đại nhất Điền kinh vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇸 Bahamas
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Shaunae Miller-Uibo
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19771996
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ingrid Kristiansen
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19781996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Willie Banks
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19782012
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Merlene Ottey
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20022016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sanya Richards-Ross
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Beatrice Chebet
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19972013
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tatyana Lebedeva
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19862003
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Colin Jackson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19751990
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sebastian Coe
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20012019
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tirunesh Dibaba
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Brigid Kosgei
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932009
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Eunice Barber
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19882003
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jonathan Edwards
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19912001
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Donovan Bailey
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Rai Benjamin
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19872004
Quốc gia
🇧🇾 Belarus
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Igor Astapkovich
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19802004
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Heike Drechsler
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Caster Semenya
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19882004
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Steve Backley
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19861998
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Randy Barnes
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932012
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Christine Arron
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19861997
Quốc gia
🇬🇧 Great Britain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Linford Christie
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Renaud Lavillenie
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Letesenbet Gidey
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19881999
Quốc gia
🇹🇯 Tajikistan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Andrey Abduvaliyev
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19541968
Quốc gia
🇹🇼 Taiwan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Yang Chuan-kwang
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇨 Saint Lucia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Julien Alfred
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19982015
Quốc gia
🇧🇾 Belarus
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Nadzeya Astapchuk
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20042018
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Robert Harting
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20062019
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: David Rudisha
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Sifan Hassan
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19841996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mike Powell
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19862004
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Inha Babakova
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19321936
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Jesse Owens
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Nafissatou Thiam
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19771986
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Marita Koch
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19601968
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ralph Boston
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20012023
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Mo Farah
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20082021
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Genzebe Dibaba
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Armand Duplantis
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20052017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Tyson Gay
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Yohan Blake
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19922015
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Paula Radcliffe
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ruth Chepngetich
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19902005
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Wilson Kipketer
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19841997
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sally Gunnell
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19901999
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Moses Kiptanui
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20082016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ashton Eaton

So sánh người dẫn đầu

Usain Bolt vs Sergey Bubka

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan