- Môn
- Điền kinh
- Sự nghiệp
- 2001–2016
- Quốc gia
- 🇳🇴 Norway
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 292
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Usain Bolt đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 93.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 51 | Andreas Thorkildsen | Điền kinh | 🇳🇴 Norway | 2001–2016 | 88.0 |
| 52 | Shaunae Miller-Uibo | Điền kinh | 🇧🇸 Bahamas | 2012–đang thi đấu | 87.9 |
| 53 | Ingrid Kristiansen | Điền kinh | 🇳🇴 Norway | 1977–1996 | 87.8 |
| 54 | Willie Banks | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1978–1996 | 87.7 |
| 55 | Merlene Ottey | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 1978–2012 | 87.6 |
| 56 | Sanya Richards-Ross | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2002–2016 | 87.5 |
| 57 | Beatrice Chebet | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2018–đang thi đấu | 87.5 |
| 58 | Tatyana Lebedeva | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 1997–2013 | 87.5 |
| 59 | Colin Jackson | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1986–2003 | 87.5 |
| 60 | Sebastian Coe | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1975–1990 | 87.5 |
| 61 | Tirunesh Dibaba | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2001–2019 | 87.5 |
| 62 | Joan Benoit Samuelson | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1979–đang thi đấu | 87.5 |
| 63 | Brigid Kosgei | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2015–đang thi đấu | 87.5 |
| 64 | Eunice Barber | Điền kinh | 🇫🇷 France | 1993–2009 | 87.5 |
| 65 | Jonathan Edwards | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1988–2003 | 87.4 |
| 66 | Donovan Bailey | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 1991–2001 | 87.4 |
| 67 | Rai Benjamin | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 87.3 |
| 68 | Igor Astapkovich | Điền kinh | 🇧🇾 Belarus | 1987–2004 | 87.3 |
| 69 | Heike Drechsler | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1980–2004 | 87.2 |
| 70 | Caster Semenya | Điền kinh | 🇿🇦 South Africa | 2008–đang thi đấu | 87.2 |
| 71 | Steve Backley | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1988–2004 | 87.2 |
| 72 | Randy Barnes | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1986–1998 | 87.2 |
| 73 | Christine Arron | Điền kinh | 🇫🇷 France | 1993–2012 | 87.1 |
| 74 | Linford Christie | Điền kinh | 🇬🇧 Great Britain | 1986–1997 | 87.1 |
| 75 | Renaud Lavillenie | Điền kinh | 🇫🇷 France | 2005–đang thi đấu | 87.0 |
| 76 | Letesenbet Gidey | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2015–đang thi đấu | 87.0 |
| 77 | Andrey Abduvaliyev | Điền kinh | 🇹🇯 Tajikistan | 1988–1999 | 87.0 |
| 78 | Yang Chuan-kwang | Điền kinh | 🇹🇼 Taiwan | 1954–1968 | 87.0 |
| 79 | Julien Alfred | Điền kinh | 🇱🇨 Saint Lucia | 2018–đang thi đấu | 86.8 |
| 80 | Nadzeya Astapchuk | Điền kinh | 🇧🇾 Belarus | 1998–2015 | 86.7 |
| 81 | Robert Harting | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 2004–2018 | 86.7 |
| 82 | David Rudisha | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2006–2019 | 86.7 |
| 83 | Sifan Hassan | Điền kinh | 🇳🇱 Netherlands | 2013–đang thi đấu | 86.7 |
| 84 | Mike Powell | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1984–1996 | 86.6 |
| 85 | Inha Babakova | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1986–2004 | 86.4 |
| 86 | Jesse Owens | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1932–1936 | 86.3 |
| 87 | Nafissatou Thiam | Điền kinh | 🇧🇪 Belgium | 2011–đang thi đấu | 86.3 |
| 88 | Marita Koch | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1977–1986 | 86.3 |
| 89 | Ralph Boston | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1960–1968 | 86.3 |
| 90 | Mo Farah | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2001–2023 | 86.3 |
| 91 | Genzebe Dibaba | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2008–2021 | 86.3 |
| 92 | Armand Duplantis | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 2018–đang thi đấu | 86.3 |
| 93 | Tyson Gay | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2005–2017 | 86.2 |
| 94 | Yohan Blake | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2007–đang thi đấu | 86.2 |
| 95 | Paula Radcliffe | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1992–2015 | 86.2 |
| 96 | Ruth Chepngetich | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2016–đang thi đấu | 86.2 |
| 97 | Wilson Kipketer | Điền kinh | 🇩🇰 Denmark | 1990–2005 | 86.0 |
| 98 | Sally Gunnell | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1984–1997 | 86.0 |
| 99 | Moses Kiptanui | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 1990–1999 | 85.9 |
| 100 | Ashton Eaton | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2008–2016 | 85.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.