GGOATRANK

GOAT Rank · 292

Vĩ đại nhất Điền kinh vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19902000
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Olapade Adeniken
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20122023
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Shawn Barber
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19872003
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Alina Astafei
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20102017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Joanna Atkins
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19972008
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Timothy Beck
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19831993
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Zola Budd
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19761984
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ainsley Bennett
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19821990
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Joan Baptiste
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20082016
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Patrick Makau
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20102018
Quốc gia
🇬🇧 Great Britain
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Margaret Adeoye
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Britany Anderson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Femke Bol
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20102021
Quốc gia
🇰🇳 Saint Kitts and Nevis
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Antoine Adams
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19651973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Bob Beamon
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Morolake Akinosun
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19982012
Quốc gia
🇧🇸 Bahamas
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Christine Amertil
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19661972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: John Carlos
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Téo Andant
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20052014
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Bai Xue
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Georgia Hunter Bell
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Orlando Bennett
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Eilish McColgan
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Elvis Afrifa
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19952004
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Adam Basil
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19761990
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Kebede Balcha
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19922001
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Tomoe Abe
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20082019
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sofia Assefa
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19631972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
54.0
VĐV: Dick Fosbury
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19901998
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Junko Asari
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19811990
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Anke Behmer
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19872000
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: István Bagyula
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20102021
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
68.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Hirooki Arai
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Iliass Aouani
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19972006
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Annika Becker
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20102021
Quốc gia
🇪🇬 Egypt
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ihab Abdelrahman
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19902000
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
68.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Fita Bayisa
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20082021
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
66.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Balázs Baji
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20072016
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
68.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Wude Ayalew
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Josh Awotunde
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Trevor Bassitt

So sánh người dẫn đầu

Usain Bolt vs Sergey Bubka

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan