GGOATRANK

GOAT Rank · 292

Vĩ đại nhất Vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Usain Bolt đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 93.2.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1994–2008
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Kajsa Bergqvist
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1956–1969
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Abebe Bikila
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1969–1980
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Lasse Virén
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1979–1993
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Alessandro Andrei
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2000–2022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Justin Gatlin
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1971–1984
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Alberto Juantorena
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1987–2007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Gail Devers
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇻🇪 Venezuela
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Yulimar Rojas
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1993–2008
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Stefan Holm
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1982–1993
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Werner Günthör
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1981–1997
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Patrik Sjöberg
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1990–2001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Charles Austin
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1993–2007
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: James Beckford
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1986–1998
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Roger Black
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1985–2002
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Abel Antón
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2000–2013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dwight Phillips
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1987–1999
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ludmila Engquist
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2001–2014
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Natalya Antyukh
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1988–2000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Dan O'Brien
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1994–2003
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Daniel Komen
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1999–2012
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mizuki Noguchi
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2005–2016
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jessica Ennis-Hill
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1962–1973
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Kipchoge Keino
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1988–2004
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Oleksandr Bagach
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Selemon Barega
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1988–1999
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Marie-José Pérec
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1940–1945
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Gunder Hägg
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Karsten Warholm
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Tobi Amusan
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2001–2012
Quốc gia
🇹🇷 Turkey
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Elvan Abeylegesse
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1957–1965
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Peter Snell
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2000–2012
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Carolina Klüft
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2001–2020
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Asafa Powell
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1997–2011
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Christian Olsson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1993–2009
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Stefano Baldini
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1992–2003
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ludmila Formanová
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1997–2012
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Mehdi Baala
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1974–1984
Quốc gia
🇩🇪 East Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bärbel Wöckel
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1988–2008
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tegla Loroupe
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1966–1972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Lee Evans
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1976–1992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Larry Myricks
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1993–2006
Quốc gia
🇸🇦 Saudi Arabia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Saad Al-Asmari
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇮 Ivory Coast
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Murielle Ahouré
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1991–2000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Kim Batten
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kelsey-Lee Barber

So sánh người dẫn đầu

Usain Bolt vs Sergey Bubka

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan