- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2022–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 76.0
- Độ bền sự nghiệp
- 64.0
GOAT Rank · 293
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 228 | Gunnar Henderson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2022–đang thi đấu | 79.0 |
| 233 | Bobby Witt Jr. | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2022–đang thi đấu | 75.5 |
| 234 | Julio Rodríguez | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 2022–đang thi đấu | 73.2 |
| 283 | Ke'Bryan Hayes | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 66.1 |
| 284 | Isaac Paredes | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 66.1 |
| 289 | Daulton Varsho | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 65.4 |
| 299 | Jazz Chisholm Jr. | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 64.1 |
| 301 | William Contreras | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 64.0 |
| 306 | Jo Adell | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 63.5 |
| 312 | Tarik Skubal | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 62.8 |
| 314 | Heliot Ramos | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 62.6 |
| 316 | Adley Rutschman | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 62.2 |
| 320 | Jeremy Peña | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 62.0 |
| 322 | Corbin Carroll | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 61.8 |
| 324 | Ryan Mountcastle | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 61.4 |
| 325 | Pete Crow-Armstrong | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 61.4 |
| 328 | Cal Raleigh | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 61.2 |
| 330 | Steven Kwan | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 60.7 |
| 337 | Jonathan Aranda | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 60.3 |
| 339 | Jake Cronenworth | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 60.2 |
| 349 | Andrés Giménez | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 59.6 |
| 350 | Andy Pages | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 59.4 |
| 351 | Logan Gilbert | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 59.2 |
| 352 | MacKenzie Gore | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 59.2 |
| 354 | Elly De La Cruz | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 58.9 |
| 356 | Riley Greene | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 58.9 |
| 361 | Paul Skenes | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 58.5 |
| 362 | Hunter Goodman | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 58.4 |
| 363 | Keibert Ruiz | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 58.3 |
| 366 | Junior Caminero | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 58.1 |
| 368 | Hunter Brown | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 57.9 |
| 369 | Xavier Edwards | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 57.6 |
| 378 | Jonah Heim | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 57.0 |
| 382 | Foster Griffin | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 56.4 |
| 383 | Jackson Chourio | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 56.3 |
| 384 | Grayson Rodriguez | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 56.2 |
| 387 | Jose Siri | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 56.1 |
| 388 | Taj Bradley | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 56.0 |
| 390 | Maikel García | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 55.9 |
| 392 | Yoshinobu Yamamoto | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 55.9 |
| 395 | Jorge Mateo | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 55.8 |
| 397 | Royce Lewis | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 55.6 |
| 402 | Geraldo Perdomo | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 55.1 |
| 403 | Tanner Banks | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 55.1 |
| 405 | Kris Bubic | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 55.0 |
| 407 | Cristian Javier | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 54.8 |
| 410 | Jake Burger | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 54.6 |
| 411 | CJ Abrams | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 54.6 |
| 415 | Otto Lopez | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 54.5 |
| 417 | Shea Langeliers | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 54.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.