GGOATRANK

GOAT Rank · 293

Vĩ đại nhất Bóng chày Vận động viên ra mắt trong thập niên 2020s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.6
Thống trị
54.3
Thống kê
64.3
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Kyle Finnegan
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.9
Thống trị
54.5
Thống kê
63.4
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Leody Taveras
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.4
Thống trị
54.2
Thống kê
64.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Alejandro Kirk
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.9
Thống trị
56.5
Thống kê
62.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Yainer Díaz
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
44.7
Thống trị
56.4
Thống kê
51.3
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Luis Campusano
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.2
Thống trị
52.1
Thống kê
69.3
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Alec Bohm
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.1
Thống trị
58.0
Thống kê
51.2
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Esteury Ruiz
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.5
Thống trị
57.8
Thống kê
60.1
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Jackson Merrill
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.2
Thống trị
55.1
Thống kê
62.7
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Vinnie Pasquantino
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.4
Thống trị
52.7
Thống kê
63.9
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Tyler Stephenson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.1
Thống trị
55.5
Thống kê
63.7
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Brice Turang
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.9
Thống trị
54.5
Thống kê
59.3
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Josh Lowe
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.1
Thống trị
52.0
Thống kê
69.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Cristopher Sánchez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
45.1
Thống trị
56.5
Thống kê
47.8
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Cristian Pache
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.5
Thống trị
54.2
Thống kê
65.7
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Andrew Abbott
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.1
Thống trị
54.0
Thống kê
66.6
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Shane McClanahan
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.9
Thống trị
53.0
Thống kê
66.4
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Michael Harris II
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.7
Thống trị
51.9
Thống kê
66.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Casey Mize
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.5
Thống trị
50.2
Thống kê
68.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Luis García Jr.
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.2
Thống trị
55.1
Thống kê
60.3
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Brenton Doyle
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.4
Thống trị
49.7
Thống kê
70.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Brady Singer
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.1
Thống trị
53.5
Thống kê
62.5
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Ezequiel Tovar
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.0
Thống trị
57.5
Thống kê
49.8
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Evan Carter
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.8
Thống trị
51.4
Thống kê
66.3
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Edward Cabrera
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.5
Thống trị
54.8
Thống kê
55.8
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Mark Vientos
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.0
Thống trị
50.0
Thống kê
68.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Drew Rasmussen
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.2
Thống trị
55.1
Thống kê
58.2
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Nick Gonzales
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.6
Thống trị
50.8
Thống kê
66.4
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Camilo Doval
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.7
Thống trị
51.9
Thống kê
59.9
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Oneil Cruz
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.1
Thống trị
51.5
Thống kê
64.4
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Josiah Gray
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.0
Thống trị
51.0
Thống kê
57.5
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Pavin Smith
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.8
Thống trị
51.4
Thống kê
62.4
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Louis Varland
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.2
Thống trị
49.6
Thống kê
61.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Zach McKinstry
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.3
Thống trị
53.1
Thống kê
58.3
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Patrick Bailey
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.3
Thống trị
51.6
Thống kê
64.8
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Mason Miller
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.3
Thống trị
51.1
Thống kê
66.8
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Bryan Woo
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.0
Thống trị
48.5
Thống kê
68.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Reid Detmers
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.7
Thống trị
50.4
Thống kê
60.8
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Trevor Larnach
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.3
Thống trị
50.1
Thống kê
61.9
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Gavin Sheets
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.5
Thống trị
54.2
Thống kê
55.9
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Connor Norby
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.0
Thống trị
50.5
Thống kê
67.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Tanner Bibee
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.6
Thống trị
52.8
Thống kê
60.7
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Joey Cantillo
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.4
Thống trị
49.7
Thống kê
64.7
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Bryce Elder
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.3
Thống trị
48.1
Thống kê
67.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Griffin Jax
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.9
Thống trị
53.0
Thống kê
54.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Colton Cowser
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.8
Thống trị
46.4
Thống kê
69.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Dean Kremer
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.7
Thống trị
48.4
Thống kê
61.1
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Ryan Jeffers
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.9
Thống trị
50.5
Thống kê
60.4
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Josh Jung
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
42.7
Thống trị
52.4
Thống kê
47.3
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Taylor Trammell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.8
Thống trị
50.9
Thống kê
60.3
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Anthony Volpe

So sánh người dẫn đầu

Gunnar Henderson vs Bobby Witt Jr.

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan