- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2020–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 56.4
- Thống trị
- 47.2
- Thống kê
- 62.7
- Danh hiệu
- 38.0
- Độ bền sự nghiệp
- 47.4
GOAT Rank · 293
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 490 | Keegan Akin | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 49.6 |
| 491 | Jake McCarthy | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 49.5 |
| 492 | Lucas Erceg | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 49.5 |
| 493 | Tyler Wells | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 49.5 |
| 494 | Joey Bart | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 49.0 |
| 496 | Griffin Conine | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 49.0 |
| 497 | Jackson Holliday | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 48.9 |
| 500 | Brayan Rocchio | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 48.8 |
| 501 | Mickey Moniak | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 48.8 |
| 502 | Colt Keith | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 48.7 |
| 503 | Justin Wrobleski | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 48.6 |
| 504 | Kyle Stowers | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.6 |
| 505 | Ezequiel Durán | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.6 |
| 506 | Cade Cavalli | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.6 |
| 507 | Kyle Manzardo | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 48.5 |
| 508 | Kyle Bradish | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.4 |
| 509 | Kodai Senga | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 48.4 |
| 510 | Freddy Fermin | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.4 |
| 513 | Emmet Sheehan | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 48.3 |
| 514 | Dominic Canzone | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 48.3 |
| 515 | Brandon Pfaadt | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 48.2 |
| 517 | Dillon Dingler | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 48.1 |
| 519 | Ha-seong Kim | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 48.0 |
| 521 | Jhoan Durán | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.0 |
| 522 | Bryson Stott | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.0 |
| 525 | Noelvi Marte | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 47.9 |
| 527 | Jared Triolo | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 47.9 |
| 528 | Chase Silseth | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.9 |
| 529 | Yohan Ramírez | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 47.8 |
| 531 | Aaron Ashby | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 47.7 |
| 532 | Javier Assad | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.4 |
| 533 | JoJo Romero | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 47.4 |
| 535 | Gabriel Moreno | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.3 |
| 536 | Ronel Blanco | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.3 |
| 538 | Sal Frelick | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 47.3 |
| 539 | Ryan Weathers | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 47.3 |
| 540 | Shota Imanaga | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 47.2 |
| 541 | Alex Vesia | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 47.2 |
| 542 | Ernie Clement | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 47.2 |
| 543 | Dylan Lee | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 47.1 |
| 544 | Kerry Carpenter | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.1 |
| 546 | Ryan Feltner | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 47.0 |
| 547 | Michael Massey | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.0 |
| 548 | JT Brubaker | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 46.9 |
| 550 | Cade Povich | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 46.8 |
| 551 | Coby Mayo | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 46.8 |
| 553 | Spencer Horwitz | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 46.8 |
| 554 | Ryne Nelson | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 46.4 |
| 556 | Tony Santillan | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 46.4 |
| 559 | Lake Bachar | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 46.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.