- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 1922–1942
- Quốc gia
- 🇵🇦 Panama
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 13
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Panama Al Brown | Quyền Anh | 🇵🇦 Panama | 1922–1942 | 90.3 |
| 32 | Jack "Kid" Berg | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1924–1945 | 89.2 |
| 34 | Tony Canzoneri | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1925–1939 | 89 |
| 60 | Baby Arizmendi | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1927–1942 | 87.7 |
| 64 | Cocoa Kid | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1929–1948 | 87.6 |
| 83 | Barney Ross | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1929–1938 | 86.4 |
| 88 | Max Schmeling | Quyền Anh | 🇩🇪 Germany | 1924–1948 | 86.3 |
| 95 | Kid Chocolate | Quyền Anh | 🇨🇺 Cuba | 1928–1938 | 86.2 |
| 119 | Jackie Fields | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1924–1933 | 85.4 |
| 140 | Jimmy McLarnin | Quyền Anh | 🇮🇪 Ireland | 1923–1936 | 84.6 |
| 163 | Max Baer | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1929–1941 | 83.6 |
| 202 | James J. Braddock | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1926–1938 | 81.4 |
| 207 | Fidel LaBarba | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1924–1933 | 80.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.