- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 1934–1951
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 93.0
- Thống trị
- 92.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 14
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joe Louis | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1934–1951 | 91.4 |
| 35 | Archie Moore | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1935–1963 | 88.9 |
| 37 | Henry Armstrong | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1931–1945 | 88.8 |
| 96 | Charley Burley | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1936–1950 | 86.2 |
| 103 | Jersey Joe Walcott | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1930–1953 | 85.9 |
| 114 | Sammy Angott | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1935–1950 | 85.5 |
| 120 | Eddie Booker | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1935–1944 | 85.4 |
| 130 | Marcel Cerdan | Quyền Anh | 🇫🇷 France | 1934–1949 | 85 |
| 136 | Lou Ambers | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1932–1941 | 84.9 |
| 137 | Billy Conn | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1934–1948 | 84.7 |
| 149 | Fred Apostoli | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1934–1948 | 84.1 |
| 152 | Tony Zale | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1934–1948 | 83.9 |
| 184 | Lew Jenkins | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1935–1950 | 82.7 |
| 187 | Sixto Escobar | Quyền Anh | 🇵🇷 Puerto Rico | 1931–1941 | 82.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.