- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 1940–1965
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 95.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 94.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 17
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sugar Ray Robinson | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1940–1965 | 94.3 |
| 23 | Willie Pep | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1940–1966 | 89.8 |
| 24 | Ezzard Charles | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1940–1959 | 89.8 |
| 44 | Harold Johnson | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1946–1971 | 88.4 |
| 54 | Joe Brown | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1943–1970 | 87.8 |
| 67 | Joey Giardello | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1948–1967 | 87.1 |
| 71 | Jimmy Carter | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1946–1960 | 86.9 |
| 75 | Beau Jack | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1940–1955 | 86.8 |
| 77 | Kid Gavilán | Quyền Anh | 🇨🇺 Cuba | 1943–1958 | 86.5 |
| 86 | Rocky Marciano | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1947–1956 | 86.3 |
| 93 | Billy Graham | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1941–1955 | 86.3 |
| 129 | Jimmy Bivins | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1940–1955 | 85.1 |
| 134 | Sandy Saddler | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1944–1956 | 84.9 |
| 141 | Carmen Basilio | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1948–1961 | 84.6 |
| 182 | Rocky Graziano | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1942–1952 | 82.8 |
| 192 | Tony DeMarco | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1948–1962 | 82 |
| 217 | Jake LaMotta | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1941–1954 | 80.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.