- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 1989–2018
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 98.0
- Thống trị
- 92.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 29
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Roy Jones Jr. | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1989–2018 | 92 |
| 22 | Julio César Chávez | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1980–2005 | 89.8 |
| 26 | Héctor Camacho | Quyền Anh | 🇵🇷 Puerto Rico | 1980–2010 | 89.6 |
| 31 | Virgil Hill | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1984–2007 | 89.2 |
| 38 | Marco Antonio Barrera | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1989–2011 | 88.6 |
| 39 | Orlando Canizales | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1984–1999 | 88.6 |
| 43 | Khaosai Galaxy | Quyền Anh | 🇹🇭 Thailand | 1980–1991 | 88.4 |
| 46 | Bernard Hopkins | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1988–2016 | 88.2 |
| 53 | James Toney | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1988–2017 | 87.8 |
| 57 | Humberto González | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1984–1995 | 87.8 |
| 58 | Chang Jung-koo | Quyền Anh | 🇰🇷 South Korea | 1980–1991 | 87.8 |
| 61 | Evander Holyfield | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1984–2011 | 87.6 |
| 65 | Julian Jackson | Quyền Anh | 🇻🇮 Virgin Islands | 1981–1998 | 87.3 |
| 79 | Lennox Lewis | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1989–2003 | 86.4 |
| 124 | Pernell Whitaker | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1984–2001 | 85.2 |
| 125 | Jeff Fenech | Quyền Anh | 🇦🇺 Australia | 1984–2008 | 85.2 |
| 154 | Michael Carbajal | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1989–1999 | 83.9 |
| 155 | Donald Curry | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1980–1997 | 83.9 |
| 169 | Riddick Bowe | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1989–2008 | 83.4 |
| 170 | Buddy McGirt | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1982–1997 | 83.2 |
| 173 | Mike Tyson | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1985–2005 | 83 |
| 176 | Chris Eubank | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1985–1998 | 82.9 |
| 179 | Meldrick Taylor | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1984–2002 | 82.8 |
| 186 | Nigel Benn | Quyền Anh | 🏴 England | 1987–1996 | 82.5 |
| 200 | Ike Quartey | Quyền Anh | 🇬🇭 Ghana | 1988–2006 | 81.6 |
| 208 | Christy Martin | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1989–2012 | 80.7 |
| 213 | Barry McGuigan | Quyền Anh | 🇮🇪 Ireland | 1981–1989 | 80.5 |
| 229 | Buster Douglas | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1981–1999 | 76 |
| 230 | Michael Watson | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1984–1991 | 75.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.