- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 1996–2017
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 94.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 94.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 32
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Floyd Mayweather | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1996–2017 | 94 |
| 4 | Wladimir Klitschko | Quyền Anh | 🇺🇦 Ukraine | 1996–2017 | 93.1 |
| 11 | Floyd Mayweather Jr. | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1996–2017 | 90.7 |
| 14 | Manny Pacquiao | Quyền Anh | 🇵🇭 Philippines | 1995–2021 | 90.3 |
| 18 | Joe Calzaghe | Quyền Anh | 🏴 Wales | 1993–2008 | 90.2 |
| 36 | Vitali Klitschko | Quyền Anh | 🇺🇦 Ukraine | 1996–2012 | 88.9 |
| 82 | Regina Halmich | Quyền Anh | 🇩🇪 Germany | 1994–2007 | 86.4 |
| 90 | Marcela Acuña | Quyền Anh | 🇦🇷 Argentina | 1997–2019 | 86.3 |
| 91 | Mariana Juárez | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1998–2023 | 86.3 |
| 102 | Kostya Tszyu | Quyền Anh | 🇦🇺 Australia | 1992–2005 | 85.9 |
| 109 | Mark Johnson | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1990–2006 | 85.8 |
| 116 | Juan Manuel Márquez | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1993–2014 | 85.4 |
| 122 | Layla McCarter | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1998–— | 85.3 |
| 127 | Ann Wolfe | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1998–2006 | 85.1 |
| 128 | Arturo Gatti | Quyền Anh | 🇨🇦 Canada | 1991–2007 | 85.1 |
| 145 | Winky Wright | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1990–2012 | 84.4 |
| 150 | Oscar De La Hoya | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1992–2008 | 84 |
| 156 | Erik Morales | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1993–2012 | 83.8 |
| 158 | Naseem Hamed | Quyền Anh | 🏴 England | 1992–2002 | 83.8 |
| 165 | Félix Trinidad | Quyền Anh | 🇵🇷 Puerto Rico | 1990–2008 | 83.5 |
| 168 | Shane Mosley | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1993–2016 | 83.4 |
| 175 | Ricky Hatton | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1997–2012 | 82.9 |
| 183 | Zab Judah | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1996–2019 | 82.7 |
| 191 | Mia St. John | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1997–2016 | 82.2 |
| 196 | Nikolai Valuev | Quyền Anh | 🇷🇺 Russia | 1993–2009 | 81.8 |
| 197 | Chris Byrd | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1993–2009 | 81.8 |
| 199 | Laura Serrano | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1994–2010 | 81.7 |
| 210 | Jane Couch | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1994–2007 | 80.7 |
| 221 | Lucia Rijker | Quyền Anh | 🇳🇱 Netherlands | 1996–2004 | 79.1 |
| 222 | Shannon Briggs | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1992–2016 | 79.1 |
| 226 | Lamon Brewster | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1996–2010 | 78.5 |
| 231 | Laila Ali | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1999–2007 | 73 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.