- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2010–2024
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 89.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 94.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 13
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Kelley O'Hara đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 86.9.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 147 | Kelley O'Hara | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2010–2024 | 86.9 |
| 166 | Gianluca Zambrotta | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1994–2014 | 86.4 |
| 198 | Phil Neal | Bóng đá | 🏴 England | 1968–1989 | 85.8 |
| 275 | Olga Carmona | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2017–đang thi đấu | 84.8 |
| 291 | Philipp Lahm | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2002–2017 | 84.4 |
| 341 | Sakina Karchaoui | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2013–đang thi đấu | 83.7 |
| 371 | Giulia Gwinn | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2016–đang thi đấu | 83.3 |
| 410 | Alia Guagni | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2005–2023 | 82.5 |
| 432 | Tabea Kemme | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2009–2019 | 82.2 |
| 443 | Lisa Boattin | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2013–đang thi đấu | 82.1 |
| 455 | Fabiana da Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2006–2021 | 82.0 |
| 474 | Elisa Bartoli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2007–đang thi đấu | 81.6 |
| 534 | Jessica Houara | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2006–2019 | 80.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.