GGOATRANK

GOAT Rank · 442

Vĩ đại nhất Bóng đá vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
99.0
Thống trị
98.0
Thống kê
99.0
Danh hiệu
97.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Lionel Messi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
94.0
Thống kê
97.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: Cristiano Ronaldo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1958–1977
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
95.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Bobby Moore
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1956–1977
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
96.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Pelé
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1964–1984
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Johan Cruyff
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1964–1983
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
93.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Franz Beckenbauer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1939–1961
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
95.0
VĐV: Ángel Labruna
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1976–1997
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
95.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Diego Maradona
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2011
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
93.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ronaldo Nazário
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇾 Uruguay
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Luis Suárez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1943–1966
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ferenc Puskás
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1963–1978
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
92.0
Thống kê
89.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
91.0
VĐV: Dragan Džajić
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2015
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Rivaldo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1950–1971
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Lev Yashin
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1971–1994
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Zico
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2011
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Edwin van der Sar
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1989–2006
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
89.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Zinedine Zidane
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1972–1991
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Ricardo Bochini
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1985–2009
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Romário
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Antoine Griezmann
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1956–1975
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bobby Charlton
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇳 Senegal
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
89.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sadio Mané
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2017
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
92.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Xabi Alonso
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2020
Quốc gia
🇨🇮 Ivory Coast
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
92.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Yaya Touré
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2007
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Fabien Barthez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1963–1981
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
89.0
Thống kê
95.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Gerd Müller
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1974–1991
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Antonio Cabrini
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Marcelo Vieira
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1980–1997
Quốc gia
🇺🇾 Uruguay
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Enzo Francescoli
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1995–2023
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Gianluigi Buffon
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2012
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Andriy Shevchenko
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–2024
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Raphaël Varane
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1941–1958
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Norberto Méndez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1984–2009
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
87.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
89.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Paolo Maldini
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2024
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andrés Iniesta
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Robert Lewandowski
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1932–1965
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: Stanley Matthews
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1971–1986
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Delio Onnis
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2004
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
89.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Andreas Möller
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1966–1984
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Emlyn Hughes
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1998–2019
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Xavi Hernández
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1971–1983
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Paul Breitner
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: N'Golo Kanté
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–2000
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Lothar Matthäus
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2006
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Marcel Desailly

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan