GGOATRANK

GOAT Rank · 442

Vĩ đại nhất Bóng đá vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1978–1997
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Pierre Littbarski
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1982–1998
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Emilio Butragueño
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1972–1988
Quốc gia
🇪🇬 Egypt
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mahmoud El Khatib
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2024
Quốc gia
🇨🇱 Chile
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Claudio Bravo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–2023
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sebastian Larsson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1985–2003
Quốc gia
🇱🇷 Liberia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: George Weah
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–2021
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
83.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mario Mandžukić
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2014
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
80.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Edgar Davids
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007–2025
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Cesar Azpilicueta
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1969–1987
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
75.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dudu Georgescu
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007–2025
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dušan Tadić
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2012
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Nwankwo Kanu
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–1998
Quốc gia
🇿🇼 Zimbabwe
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bruce Grobbelaar
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bruno Fernandes
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1998–2018
Quốc gia
🇨🇮 Ivory Coast
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
83.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Didier Drogba
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1981–1998
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Michael Laudrup
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–2025
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jan Vertonghen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
65.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Son Heung-min
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–2023
Quốc gia
🇸🇰 Slovakia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Marek Hamšík
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1995–2012
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Michael Ballack
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–2001
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
75.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Ally McCoist
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–2025
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dries Mertens
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007–2023
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Eden Hazard
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2013
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: David Beckham
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1988–2005
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Gabriel Batistuta
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2009
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Christian Vieri
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Alphonso Davies
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇲🇦 Morocco
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Achraf Hakimi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1998–2018
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: John Terry
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1989–2011
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jens Lehmann
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1989–2003
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Davor Šuker
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1959–1972
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
85.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Silvio Marzolini
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1999–2023
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Joaquín Sánchez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1996–2015
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rio Ferdinand
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1963–1977
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Günter Netzer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Mario Götze
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2005
Quốc gia
🇸🇮 Slovenia
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Zlatko Zahovič
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2014
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Park Ji-sung
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2008
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jay-Jay Okocha
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1978–1993
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
75.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Aldo Serena
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1982–1999
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Giuseppe Giannini
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1998–2015
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Marcos Senna
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
75.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Marquinhos
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1978–1992
Quốc gia
🇩🇿 Algeria
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Rabah Madjer

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan