- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2000–2018
- Quốc gia
- 🇮🇹 Italy
- Đỉnh cao
- 85.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 85.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 442
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 391 | Alberto Gilardino | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2000–2018 | 82.5 |
| 392 | Blaise Matuidi | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2005–2021 | 82.5 |
| 393 | David de Gea | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2009–— | 82.5 |
| 394 | Gonzalo Higuaín | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2005–2022 | 82.5 |
| 395 | Ivan Ćurković | Bóng đá | 🇷🇸 Serbia | 1961–1981 | 82.5 |
| 396 | Ivor Allchurch | Bóng đá | 🏴 Wales | 1950–1968 | 82.5 |
| 397 | Safet Sušić | Bóng đá | 🇧🇦 Bosnia and Herzegovina | 1974–1991 | 82.4 |
| 399 | Bruno Conti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1974–1991 | 82.4 |
| 400 | Georginio Wijnaldum | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2007–— | 82.4 |
| 404 | Michael Owen | Bóng đá | 🏴 England | 1996–2013 | 82.3 |
| 405 | László Fazekas | Bóng đá | 🇭🇺 Hungary | 1965–1985 | 82.3 |
| 406 | Laurent Blanc | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1983–2003 | 82.2 |
| 408 | Vincent Kompany | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2003–2019 | 82.2 |
| 413 | Abedi Pelé | Bóng đá | 🇬🇭 Ghana | 1978–2000 | 82.1 |
| 414 | Alain Giresse | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1970–1988 | 82.1 |
| 415 | Radamel Falcao | Bóng đá | 🇨🇴 Colombia | 2005–2024 | 82.1 |
| 416 | Rui Costa | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1990–2008 | 82.1 |
| 418 | Fredrik Ljungberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1994–2012 | 82.1 |
| 419 | Federico Chiesa | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2016–— | 82.1 |
| 420 | Olof Mellberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1995–2013 | 82.1 |
| 425 | Christian Eriksen | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2010–2025 | 82.1 |
| 426 | Ronald Koeman | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1980–1997 | 82 |
| 427 | Erling Haaland | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2016–— | 82 |
| 428 | Harry Kane | Bóng đá | 🏴 England | 2011–— | 82 |
| 434 | John Barnes | Bóng đá | 🏴 England | 1982–1999 | 82 |
| 435 | Hugo Sánchez | Bóng đá | 🇲🇽 Mexico | 1976–1997 | 81.9 |
| 436 | Bastian Schweinsteiger | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2002–2019 | 81.9 |
| 437 | Heinz Flohe | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1967–1980 | 81.9 |
| 438 | Sergio Agüero | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2003–2021 | 81.8 |
| 439 | Dennis Bergkamp | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1986–2006 | 81.8 |
| 440 | Alexis Sánchez | Bóng đá | 🇨🇱 Chile | 2005–— | 81.8 |
| 442 | Dani Carvajal | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–— | 81.8 |
| 443 | Luca Toni | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1995–2016 | 81.8 |
| 444 | Pauleta | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1993–2008 | 81.7 |
| 445 | Hernán Crespo | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1993–2012 | 81.7 |
| 447 | Mário Coluna | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1954–1971 | 81.7 |
| 448 | Youri Djorkaeff | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1984–2006 | 81.6 |
| 451 | Luis Enrique | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1990–2004 | 81.6 |
| 452 | Robinho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2002–2020 | 81.6 |
| 453 | Trent John Alexander-Arnold | Bóng đá | 🏴 England | 2017–— | 81.6 |
| 454 | Alan Shearer | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1988–2006 | 81.5 |
| 456 | Pierre-Emerick Aubameyang | Bóng đá | 🇬🇦 Gabon | 2009–— | 81.5 |
| 457 | Antonio Valencia | Bóng đá | 🇪🇨 Ecuador | 2003–2021 | 81.5 |
| 458 | Emmanuel Adebayor | Bóng đá | 🇹🇬 Togo | 2002–2020 | 81.4 |
| 459 | Roy Keane | Bóng đá | 🇮🇪 Ireland | 1990–2006 | 81.3 |
| 460 | Carles Puyol | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1999–2014 | 81.3 |
| 463 | Bodo Illgner | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1986–2001 | 81.3 |
| 464 | Patrick Vieira | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1994–2011 | 81.2 |
| 465 | Ruud van Nistelrooy | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1993–2012 | 81.2 |
| 466 | Claude Makélélé | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1991–2011 | 81.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.