- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2015–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇦🇷 Argentina
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 442
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 239 | Lautaro Martínez | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2015–— | 85.2 |
| 240 | Andrea Pirlo | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1995–2017 | 85.1 |
| 241 | Sergio Busquets | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2008–— | 85.1 |
| 242 | Lilian Thuram | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1991–2008 | 85.1 |
| 243 | Jupp Heynckes | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1964–1978 | 85.1 |
| 244 | Dominique Rocheteau | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1971–1989 | 85.1 |
| 246 | Andreas Brehme | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1979–1998 | 85.1 |
| 247 | Alessandro Nesta | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1993–2014 | 85 |
| 248 | Paolo Rossi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1973–1987 | 85 |
| 249 | Dejan Savićević | Bóng đá | 🇲🇪 Montenegro | 1983–2001 | 85 |
| 250 | Gunnar Gren | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1938–1960 | 85 |
| 251 | Lorenzo Insigne | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2009–— | 85 |
| 253 | Garrincha | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1953–1972 | 84.9 |
| 254 | Roberto Baggio | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1982–2004 | 84.9 |
| 255 | Samuel Eto'o | Bóng đá | 🇨🇲 Cameroon | 1997–2019 | 84.9 |
| 256 | Clarence Seedorf | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1992–2014 | 84.9 |
| 257 | Sócrates | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1974–1989 | 84.9 |
| 259 | Thomas Jürgen Häßler | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1985–2004 | 84.9 |
| 260 | Arjen Robben | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2000–2021 | 84.8 |
| 261 | Ricardo Zamora | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1916–1936 | 84.8 |
| 262 | Alexander Isak | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2016–— | 84.8 |
| 264 | Josef Masopust | Bóng đá | 🇨🇿 Czechia | 1950–1974 | 84.7 |
| 266 | Antonio Rattín | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1956–1970 | 84.7 |
| 267 | Cafu | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1989–2008 | 84.6 |
| 268 | Miroslav Klose | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1999–2016 | 84.6 |
| 269 | Sandro Mazzola | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1960–1977 | 84.6 |
| 273 | René Houseman | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1971–1985 | 84.6 |
| 274 | Alessandro Del Piero | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1991–2014 | 84.5 |
| 276 | Frank Lampard | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1995–2017 | 84.4 |
| 277 | Neymar Jr | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2009–— | 84.4 |
| 278 | Philipp Lahm | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2002–2017 | 84.4 |
| 279 | Fernando Torres | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2001–2019 | 84.4 |
| 283 | Thomas Ravelli | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1976–1999 | 84.4 |
| 284 | Kylian Mbappé | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2015–— | 84.3 |
| 285 | Uwe Seeler | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1953–1972 | 84.3 |
| 287 | Carlos Tévez | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2001–2022 | 84.3 |
| 288 | George Best | Bóng đá | 🇬🇧 Northern Ireland | 1963–1984 | 84.3 |
| 290 | Ruud Gullit | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1979–1998 | 84.2 |
| 292 | Deco | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1997–2013 | 84.2 |
| 296 | Mario Corso | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1958–1975 | 84.2 |
| 297 | Robin van Persie | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2002–2019 | 84.2 |
| 298 | Thiago Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2004–— | 84.1 |
| 300 | Daniele De Rossi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2001–2019 | 84.1 |
| 304 | Demetrio Albertini | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1989–2005 | 84.1 |
| 305 | Carlos Valderrama | Bóng đá | 🇨🇴 Colombia | 1981–2002 | 84.1 |
| 306 | Mohamed Salah | Bóng đá | 🇪🇬 Egypt | 2010–— | 84 |
| 307 | Wayne Rooney | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 2002–2021 | 84 |
| 308 | Jürgen Klinsmann | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1981–1998 | 84 |
| 309 | Enzo Fernández | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2019–— | 84 |
| 312 | Paul Scholes | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1993–2013 | 83.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.