GGOATRANK

GOAT Rank · 442

Vĩ đại nhất Bóng đá vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2015
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: David Trezeguet
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1985–1998
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Matthias Sammer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1978–1994
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Gary Lineker
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1978–1997
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Careca
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2001–2015
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Eric Abidal
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇾 Uruguay
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Edinson Cavani
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1965–1979
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Berti Vogts
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1985–2002
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Zvonimir Boban
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–2006
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Diego Simeone
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2001
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
82.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Didier Deschamps
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Antonio Rüdiger
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2022
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Franck Ribéry
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1954–1969
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Omar Sívori
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–1997
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Andoni Zubizarreta
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1983–2004
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: David Andrew Seaman
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–2008
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Oliver Kahn
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–2019
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Claudio Marchisio
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lucas Hernández
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇳 Senegal
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
83.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kalidou Koulibaly
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1998–2016
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Steven Gerrard
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2009
Quốc gia
🇹🇹 Trinidad and Tobago
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dwight Yorke
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
89.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Jude Bellingham
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1984–2000
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Raí
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bernardo Silva
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1958–1974
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Flórián Albert
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1989
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Allan Simonsen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Emil Forsberg
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1983
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ralf Edström
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–2020
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Javier Mascherano
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2015
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Robert Pirès
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇱 Chile
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Arturo Vidal
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1953–1962
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Just Fontaine
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1997–2018
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Júlio César
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1984–2005
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gianfranco Zola
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1999–2018
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kim Källström
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Emiliano Martínez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1982–2000
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Julio Salinas
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1984–2005
Quốc gia
🇪🇨 Ecuador
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Álex Aguinaga
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2014
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Javier Zanetti
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1946–1967
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: László Kubala
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–2004
Quốc gia
🇲🇪 Montenegro
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Predrag Mijatović
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2001–2022
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Yuri Zhirkov
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2017
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ricardo Carvalho
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1988–2004
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Emmanuel Petit

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan