- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1993–2015
- Quốc gia
- 🇫🇷 France
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 442
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 313 | David Trezeguet | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1993–2015 | 83.9 |
| 314 | Matthias Sammer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1985–1998 | 83.9 |
| 315 | Gary Lineker | Bóng đá | 🏴 England | 1978–1994 | 83.9 |
| 316 | Careca | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1978–1997 | 83.9 |
| 317 | Eric Abidal | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2001–2015 | 83.9 |
| 318 | Edinson Cavani | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 2006–— | 83.8 |
| 319 | Berti Vogts | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1965–1979 | 83.8 |
| 320 | Zvonimir Boban | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 1985–2002 | 83.8 |
| 321 | Diego Simeone | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1987–2006 | 83.8 |
| 323 | Didier Deschamps | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1986–2001 | 83.8 |
| 328 | Antonio Rüdiger | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2012–— | 83.7 |
| 329 | Franck Ribéry | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2000–2022 | 83.6 |
| 330 | Omar Sívori | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1954–1969 | 83.6 |
| 334 | Andoni Zubizarreta | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1979–1997 | 83.6 |
| 335 | David Andrew Seaman | Bóng đá | 🏴 England | 1983–2004 | 83.6 |
| 336 | Marc-André ter Stegen | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2011–— | 83.6 |
| 337 | Oliver Kahn | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1987–2008 | 83.5 |
| 339 | Claudio Marchisio | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2006–2019 | 83.5 |
| 340 | Lucas Hernández | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 83.5 |
| 341 | Kalidou Koulibaly | Bóng đá | 🇸🇳 Senegal | 2010–— | 83.5 |
| 342 | Steven Gerrard | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1998–2016 | 83.4 |
| 346 | Dwight Yorke | Bóng đá | 🇹🇹 Trinidad and Tobago | 1990–2009 | 83.4 |
| 347 | Jude Bellingham | Bóng đá | 🏴 England | 2019–— | 83.4 |
| 349 | Raí | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1984–2000 | 83.3 |
| 350 | Bernardo Silva | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2013–— | 83.3 |
| 352 | Flórián Albert | Bóng đá | 🇭🇺 Hungary | 1958–1974 | 83.3 |
| 353 | Allan Simonsen | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 1970–1989 | 83.3 |
| 354 | Emil Forsberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2010–— | 83.3 |
| 355 | Ralf Edström | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1970–1983 | 83.3 |
| 357 | Javier Mascherano | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2003–2020 | 83.3 |
| 358 | Robert Pirès | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1992–2015 | 83.2 |
| 359 | Arturo Vidal | Bóng đá | 🇨🇱 Chile | 2006–— | 83.2 |
| 360 | Just Fontaine | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1953–1962 | 83.2 |
| 363 | Júlio César | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1997–2018 | 83.1 |
| 364 | Gianfranco Zola | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1984–2005 | 83.1 |
| 365 | Salvatore Schillaci | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1982–1999 | 83.1 |
| 366 | Kim Källström | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1999–2018 | 83.1 |
| 369 | Emiliano Martínez | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2012–— | 83.1 |
| 370 | Julio Salinas | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1982–2000 | 83.1 |
| 371 | Álex Aguinaga | Bóng đá | 🇪🇨 Ecuador | 1984–2005 | 83.1 |
| 372 | Javier Zanetti | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1992–2014 | 83 |
| 374 | Giovanni van Bronckhorst | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1994–2010 | 83 |
| 375 | Karl-Heinz Rummenigge | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1974–1989 | 82.9 |
| 376 | László Kubala | Bóng đá | 🇭🇺 Hungary | 1946–1967 | 82.9 |
| 377 | Juan Román Riquelme | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1996–2014 | 82.9 |
| 381 | Predrag Mijatović | Bóng đá | 🇲🇪 Montenegro | 1987–2004 | 82.8 |
| 383 | Diego da Silva Costa | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2007–2024 | 82.8 |
| 385 | Yuri Zhirkov | Bóng đá | 🇷🇺 Russia | 2001–2022 | 82.7 |
| 387 | Ricardo Carvalho | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2000–2017 | 82.6 |
| 388 | Emmanuel Petit | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1988–2004 | 82.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.