- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2020–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇭🇷 Croatia
- Đỉnh cao
- 85.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 74.0
- Danh hiệu
- 75.0
- Độ bền sự nghiệp
- 65.0
GOAT Rank · 442
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 590 | Joško Gvardiol | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 2020–— | 75.6 |
| 591 | Oleh Volodymyrovych Kuznetsov | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 1981–1997 | 75.5 |
| 592 | Patrick Joseph Bonner | Bóng đá | 🇮🇪 Ireland | 1979–1998 | 75.5 |
| 593 | Theodorus Antonius Gerardus Snelders | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1981–2001 | 75.4 |
| 594 | Cole Palmer | Bóng đá | 🏴 England | 2021–2025 | 75.3 |
| 595 | Khvicha Kvaratskhelia | Bóng đá | 🇬🇪 Georgia | 2017–— | 75.2 |
| 596 | Dario Šimić | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 1993–2010 | 75.1 |
| 597 | André Schürrle | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2010–2020 | 75 |
| 598 | Dayotchanculle Oswald Upamecano | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2016–— | 74.9 |
| 599 | Mario Balotelli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2007–— | 74.9 |
| 600 | Ademola Lookman | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 2016–— | 74.7 |
| 601 | Denzel Justus Morris Dumfries | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2015–— | 74.5 |
| 602 | Leonel Guillermo Sánchez Lineros | Bóng đá | 🇨🇱 Chile | 1953–1973 | 74.3 |
| 603 | Artem Dovbyk | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 2015–— | 74.1 |
| 604 | João Félix | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2017–— | 74 |
| 605 | Yoann Gourcuff | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2004–2019 | 74 |
| 606 | Adrian Mutu | Bóng đá | 🇷🇴 Romania | 1997–2016 | 73.9 |
| 607 | Dušan Vlahović | Bóng đá | 🇷🇸 Serbia | 2016–— | 73.8 |
| 608 | Yannick Stopyra | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1978–1994 | 73.6 |
| 609 | Lars Ricken | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1994–2007 | 73.1 |
| 610 | Kim Min-jae | Bóng đá | 🇰🇷 South Korea | 2016–— | 73 |
| 611 | Christoph Metzelder | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2001–2013 | 72.8 |
| 612 | Darwin Núñez | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 2017–— | 72.8 |
| 613 | Philippe Gondet | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1960–1973 | 72.7 |
| 614 | Benedikt Höwedes | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2008–2020 | 72.6 |
| 616 | Serhou Guirassy | Bóng đá | 🇬🇳 Guinea | 2014–— | 72.3 |
| 617 | João Neves | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2023–— | 70.5 |
| 619 | Donny van de Beek | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2016–2025 | 69.7 |
| 621 | Désiré Nonka-Maho Doué | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2023–— | 65.1 |
| 622 | Nuno Alexandre Tavares Mendes | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2020–— | 64.5 |
| 624 | Patrik Andersson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1989–2004 | 47.5 |
| 625 | Jonas Thern | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1984–1997 | 43.1 |
| 626 | Bo "Bosse" Larsson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1962–1980 | 42.9 |
| 627 | Martin Dahlin | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1987–1999 | 40.9 |
| 628 | Markus Rosenberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2002–2019 | 32.8 |
| 629 | Anders Christiansen | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2010–— | 30.6 |
| 630 | Daniel Andersson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1995–2011 | 29.8 |
| 631 | Krister Kristensson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1962–1978 | 29.4 |
| 632 | Robert Prytz | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1977–1993 | 29 |
| 633 | Pontus Jansson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2009–— | 28.6 |
| 634 | Jan "Janne" Möller | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1972–1985 | 27.4 |
| 635 | Staffan Tapper | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1970–1982 | 27.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.