GGOATRANK

GOAT Rank · 442

Vĩ đại nhất Bóng đá vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Joško Gvardiol
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2021–2025
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Cole Palmer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2010
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
70.0
Thống kê
68.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dario Šimić
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–2020
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
75.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: André Schürrle
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Mario Balotelli
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Ademola Lookman
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Artem Dovbyk
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
75.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: João Félix
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–2019
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
75.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Yoann Gourcuff
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1997–2016
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
75.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
65.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Adrian Mutu
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Dušan Vlahović
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1978–1994
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
75.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
65.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Yannick Stopyra
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2007
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
72.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Lars Ricken
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
72.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Kim Min-jae
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇾 Uruguay
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
74.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Darwin Núñez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1960–1973
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
72.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Philippe Gondet
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–2020
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
70.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Benedikt Höwedes
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇳 Guinea
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
75.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Serhou Guirassy
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
72.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: João Neves
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–2025
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
68.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Donny van de Beek
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1989–2004
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
48.0
Thống trị
46.0
Thống kê
48.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Patrik Andersson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1984–1997
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
44.0
Thống trị
42.0
Thống kê
44.0
Danh hiệu
40.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Jonas Thern
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1962–1980
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
42.0
Thống trị
38.0
Thống kê
44.0
Danh hiệu
34.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Bo "Bosse" Larsson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–1999
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
43.0
Thống trị
40.0
Thống kê
42.0
Danh hiệu
36.0
Độ bền sự nghiệp
44.0
VĐV: Martin Dahlin
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
35.0
Thống trị
28.0
Thống kê
32.0
Danh hiệu
22.0
Độ bền sự nghiệp
48.0
VĐV: Markus Rosenberg
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
32.0
Thống trị
26.0
Thống kê
30.0
Danh hiệu
20.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Anders Christiansen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1995–2011
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
34.0
Thống trị
24.0
Thống kê
28.0
Danh hiệu
20.0
Độ bền sự nghiệp
44.0
VĐV: Daniel Andersson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1977–1993
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
30.0
Thống trị
24.0
Thống kê
28.0
Danh hiệu
18.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Robert Prytz
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
30.0
Thống trị
24.0
Thống kê
28.0
Danh hiệu
18.0
Độ bền sự nghiệp
44.0
VĐV: Pontus Jansson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1982
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
28.0
Thống trị
22.0
Thống kê
26.0
Danh hiệu
18.0
Độ bền sự nghiệp
44.0
VĐV: Staffan Tapper

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan