- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1975–1988
- Quốc gia
- 🇵🇱 Poland
- Đỉnh cao
- 84.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 74.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 442
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 536 | Zbigniew Boniek | Bóng đá | 🇵🇱 Poland | 1975–1988 | 78.9 |
| 537 | Álvaro Recoba | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 1994–2015 | 78.9 |
| 539 | Aleksandar Kolarov | Bóng đá | 🇷🇸 Serbia | 2005–2022 | 78.8 |
| 540 | Asamoah Gyan | Bóng đá | 🇬🇭 Ghana | 2003–2021 | 78.8 |
| 541 | Tanju Çolak | Bóng đá | 🇹🇷 Turkey | 1983–1994 | 78.8 |
| 543 | Diego Godín | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 2003–2023 | 78.7 |
| 544 | João Cancelo | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2013–— | 78.7 |
| 545 | Gordon Banks | Bóng đá | 🇬🇧 England | 1958–1972 | 78.6 |
| 546 | Alexis Mac Allister | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2017–— | 78.6 |
| 547 | Gerard Moreno | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–— | 78.6 |
| 548 | Míchel Salgado | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1994–2012 | 78.5 |
| 549 | Andoni Goikoetxea | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1976–1990 | 78.4 |
| 550 | Vincent Candela | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1993–2007 | 78.4 |
| 551 | Eric Cantona | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1983–1997 | 78.3 |
| 552 | James Rodríguez | Bóng đá | 🇨🇴 Colombia | 2010–— | 78.3 |
| 553 | Bukayo Saka | Bóng đá | 🏴 England | 2019–— | 78.1 |
| 554 | Glenn Hoddle | Bóng đá | 🏴 England | 1976–1995 | 78.1 |
| 555 | Patrick Stephan Kluivert | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1995–2008 | 78 |
| 556 | Marco Reus | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2006–— | 77.9 |
| 557 | Rafael Leão | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2018–— | 77.9 |
| 558 | Jean-Pierre Papin | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1984–1999 | 77.8 |
| 559 | Nuno Gomes | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1994–2015 | 77.8 |
| 560 | Daniel Van Buyten | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 1999–2014 | 77.8 |
| 561 | Mário Jardel | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1992–2011 | 77.8 |
| 562 | David Luiz Moreira Marinho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2006–— | 77.7 |
| 563 | Lamine Yamal | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2023–— | 77.7 |
| 564 | Andrei Arshavin | Bóng đá | 🇷🇺 Russia | 2000–2018 | 77.6 |
| 566 | Bruno Pezzey | Bóng đá | 🇦🇹 Austria | 1974–1990 | 77.6 |
| 567 | Serge Gnabry | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2013–— | 77.6 |
| 568 | Yassine Bounou | Bóng đá | 🇲🇦 Morocco | 2011–— | 77.6 |
| 569 | André Onana | Bóng đá | 🇨🇲 Cameroon | 2015–— | 77.5 |
| 570 | David Ginola | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1986–2002 | 77.5 |
| 571 | Juninho Pernambucano | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1993–2013 | 77.4 |
| 572 | Marco Tardelli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1972–1988 | 77.3 |
| 573 | Benjamin Pavard | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2015–— | 77.3 |
| 574 | Oliver Bierhoff | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1987–2003 | 77.2 |
| 576 | Faustino Asprilla | Bóng đá | 🇨🇴 Colombia | 1988–2004 | 76.9 |
| 577 | Kingsley Coman | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2013–— | 76.6 |
| 578 | Sébastien Haller | Bóng đá | 🇨🇮 Ivory Coast | 2013–— | 76.6 |
| 579 | Hidetoshi Nakata | Bóng đá | 🇯🇵 Japan | 1995–2006 | 76.5 |
| 580 | Tomáš Rosický | Bóng đá | 🇨🇿 Czech Republic | 1998–2017 | 76.4 |
| 581 | Aleksandr Mostovoi | Bóng đá | 🇷🇺 Russia | 1986–2005 | 76.3 |
| 582 | Christian Wörns | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1990–2008 | 76.3 |
| 583 | José María Giménez | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 2013–— | 76.3 |
| 584 | Christopher Nkunku | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2016–2025 | 76.2 |
| 585 | Victor Osimhen | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 2017–— | 76.2 |
| 586 | Viktor Onopko | Bóng đá | 🇷🇺 Russia | 1986–2005 | 76.1 |
| 587 | Dani Olmo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2015–— | 75.9 |
| 588 | Giuseppe Signori | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1985–2006 | 75.9 |
| 589 | William Saliba | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2019–— | 75.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.