GGOATRANK

GOAT Rank · 442

Vĩ đại nhất Bóng đá vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–2024
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Leonardo Bonucci
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1997–2019
Quốc gia
🇺🇾 Uruguay
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Diego Forlán
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1960–1979
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
88.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Eusébio
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2001–2023
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
86.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Dani Alves
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2019
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: David Villa
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–1997
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Bernd Schuster
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
85.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ivan Rakitić
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1972–1987
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
89.0
Danh hiệu
89.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Michel Platini
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1969–1990
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Oleg Blokhin
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2015
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dida
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1989–2009
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Luís Figo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1976–1990
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Rinat Dasayev
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ousmane Dembélé
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Marco Verratti
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1952–1971
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
88.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Paco Gento
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2011
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Fabio Cannavaro
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1980–1997
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
85.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Oscar Ruggeri
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2013
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Henrik Larsson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Romelu Lukaku
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–2019
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
87.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Wesley Sneijder
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1980–1999
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
85.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
95.0
VĐV: Giuseppe Bergomi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Joshua Kimmich
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
85.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Luka Modrić
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1971–1990
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Kenny Dalglish
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–2023
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Cesc Fàbregas
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Sergio Ramos
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1927–1947
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Giuseppe Meazza
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1961–1983
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Dino Zoff
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1968–1991
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Johan Neeskens
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2019
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andrea Barzagli
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ciro Immobile
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1964–1977
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ivo Viktor
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1988–2007
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Angelo Peruzzi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1981–1999
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gianluca Vialli
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007–2024
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Toni Kroos
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2001–2017
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kaká
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Manuel Neuer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jorginho
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1969–1987
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bernard Lacombe
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1971–1989
Quốc gia
🇦🇹 Austria
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
89.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Hans Krankl
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1981–1995
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Marco van Basten
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1937–1959
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Fritz Walter
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
85.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Paulo Dybala
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1998–2015
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
87.0
Thống kê
87.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ronaldinho
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1940–1958
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Gunnar Nordahl
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1999–2020
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Iker Casillas

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan