- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2005–2023
- Quốc gia
- 🇪🇸 Spain
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 85.0
- Thống kê
- 80.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 442
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 157 | Gerard Piqué | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–2023 | 86.5 |
| 158 | Raymond Kopa | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1949–1967 | 86.4 |
| 160 | Gianluca Zambrotta | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1994–2014 | 86.4 |
| 163 | İlkay Gündoğan | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2009–— | 86.4 |
| 164 | Harald Schumacher | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1974–1992 | 86.3 |
| 165 | Víctor Valdés | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2003–2017 | 86.3 |
| 166 | Ryan Giggs | Bóng đá | 🏴 Wales | 1990–2014 | 86.2 |
| 167 | Thomas Müller | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2008–— | 86.2 |
| 169 | Hristo Stoichkov | Bóng đá | 🇧🇬 Bulgaria | 1984–2003 | 86.2 |
| 172 | Amancio Amaro | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1959–1976 | 86.2 |
| 174 | Gheorghe Hagi | Bóng đá | 🇷🇴 Romania | 1982–2001 | 86.1 |
| 177 | Roger Milla | Bóng đá | 🇨🇲 Cameroon | 1970–1996 | 86 |
| 178 | Giovane Élber | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1990–2006 | 86 |
| 179 | Rainer Bonhof | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1970–1983 | 86 |
| 181 | Nils Liedholm | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1946–1961 | 85.9 |
| 187 | Vinícius Júnior | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2017–— | 85.9 |
| 188 | Thierry Henry | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1994–2014 | 85.8 |
| 189 | Giorgio Chiellini | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2000–2023 | 85.8 |
| 190 | Ian Rush | Bóng đá | 🏴 Wales | 1979–2000 | 85.8 |
| 193 | Walter Zenga | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1979–1999 | 85.8 |
| 194 | Kevin De Bruyne | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2008–— | 85.7 |
| 197 | Giampiero Boniperti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1946–1961 | 85.6 |
| 198 | Denis Law | Bóng đá | 🏴 Scotland | 1956–1974 | 85.6 |
| 199 | Julián Álvarez | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2018–— | 85.6 |
| 200 | Robert Prosinečki | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 1986–2004 | 85.6 |
| 201 | Sonny Anderson | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1988–2006 | 85.6 |
| 202 | Igor Belanov | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 1979–1995 | 85.6 |
| 204 | John Charles | Bóng đá | 🏴 Wales | 1949–1966 | 85.6 |
| 205 | Virgil van Dijk | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2011–— | 85.6 |
| 206 | Bebeto | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1983–2002 | 85.5 |
| 207 | Bixente Lizarazu | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1988–2006 | 85.5 |
| 208 | Kurt Hamrin | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1952–1971 | 85.5 |
| 209 | Marco Materazzi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1993–2011 | 85.5 |
| 210 | Fabinho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2012–— | 85.5 |
| 211 | Viktor Gyökeres | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2016–— | 85.5 |
| 215 | Franco Baresi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1977–1997 | 85.4 |
| 216 | Roberto Carlos | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1991–2015 | 85.4 |
| 217 | Gianni Rivera | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1959–1979 | 85.4 |
| 218 | Filippo Inzaghi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1991–2012 | 85.4 |
| 219 | Kevin Keegan | Bóng đá | 🏴 England | 1968–1984 | 85.4 |
| 222 | Edin Džeko | Bóng đá | 🇧🇦 Bosnia and Herzegovina | 2004–— | 85.4 |
| 223 | Giancarlo Antognoni | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1971–1989 | 85.4 |
| 224 | Raúl González | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1994–2015 | 85.3 |
| 225 | Peter Schmeichel | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 1981–2003 | 85.3 |
| 226 | Pavel Nedvěd | Bóng đá | 🇨🇿 Czech Republic | 1991–2009 | 85.3 |
| 234 | Claudio Pizarro | Bóng đá | 🇵🇪 Peru | 1996–2020 | 85.3 |
| 235 | Francesco Totti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1992–2017 | 85.2 |
| 236 | Carlos Bianchi | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1967–1984 | 85.2 |
| 237 | Rudi Völler | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1980–1996 | 85.2 |
| 238 | Ivan Perišić | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 2009–— | 85.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.