GGOATRANK

GOAT Rank · 442

Vĩ đại nhất Bóng đá vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–2023
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
85.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Gerard Piqué
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1949–1967
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Raymond Kopa
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2014
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gianluca Zambrotta
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
85.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: İlkay Gündoğan
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1974–1992
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Harald Schumacher
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–2017
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Víctor Valdés
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2014
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁷󠁬󠁳󠁿 Wales
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Ryan Giggs
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Thomas Müller
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1984–2003
Quốc gia
🇧🇬 Bulgaria
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Hristo Stoichkov
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1959–1976
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
85.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Amancio Amaro
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1982–2001
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gheorghe Hagi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1996
Quốc gia
🇨🇲 Cameroon
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Roger Milla
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2006
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Giovane Élber
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1983
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Rainer Bonhof
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1946–1961
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Nils Liedholm
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Vinícius Júnior
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2014
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Thierry Henry
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2023
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Giorgio Chiellini
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–2000
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁷󠁬󠁳󠁿 Wales
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ian Rush
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–1999
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
85.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Walter Zenga
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kevin De Bruyne
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1956–1974
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Denis Law
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
85.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Julián Álvarez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2004
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Robert Prosinečki
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1988–2006
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sonny Anderson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–1995
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Igor Belanov
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1949–1966
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁷󠁬󠁳󠁿 Wales
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: John Charles
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Virgil van Dijk
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1983–2002
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bebeto
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1988–2006
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bixente Lizarazu
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1952–1971
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kurt Hamrin
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2011
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Marco Materazzi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Fabinho
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Viktor Gyökeres
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1977–1997
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Franco Baresi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2015
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
84.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Roberto Carlos
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1959–1979
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Gianni Rivera
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2012
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Filippo Inzaghi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1968–1984
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Kevin Keegan
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇦 Bosnia and Herzegovina
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Edin Džeko
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2015
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Raúl González
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1981–2003
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Peter Schmeichel
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2009
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Pavel Nedvěd
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1996–2020
Quốc gia
🇵🇪 Peru
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Claudio Pizarro
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2017
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Francesco Totti
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1967–1984
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Carlos Bianchi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1980–1996
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Rudi Völler
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
83.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ivan Perišić

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan