GGOATRANK

GOAT Rank · 117

Vĩ đại nhất Golf Professional golfer mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Golf
Sự nghiệp
19682015
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Hale Irwin
Môn
Golf
Sự nghiệp
18931926
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: J.H. Taylor
Môn
Golf
Sự nghiệp
19541985
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Billy Casper
Môn
Golf
Sự nghiệp
18941927
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: James Braid
Môn
Golf
Sự nghiệp
19361975
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bobby Locke
Môn
Golf
Sự nghiệp
19632000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Raymond Floyd
Môn
Golf
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Dustin Johnson
Môn
Golf
Sự nghiệp
18901930
Quốc gia
🇯🇪 Jersey
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Harry Vardon
Môn
Golf
Sự nghiệp
18881921
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: John Ball
Môn
Golf
Sự nghiệp
18661890
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bob Ferguson
Môn
Golf
Sự nghiệp
18701886
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jamie Anderson
Môn
Golf
Sự nghiệp
19121937
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jim Barnes
Môn
Golf
Sự nghiệp
19081937
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: George Duncan
Môn
Golf
Sự nghiệp
18971910
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Willie Anderson
Môn
Golf
Sự nghiệp
19822015
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Eduardo Romero
Môn
Golf
Sự nghiệp
19491975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Julius Boros
Môn
Golf
Sự nghiệp
19471961
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Cary Middlecoff
Môn
Golf
Sự nghiệp
1989đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ángel Cabrera
Môn
Golf
Sự nghiệp
19732003
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jan Stephenson
Môn
Golf
Sự nghiệp
19722010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Tom Kite
Môn
Golf
Sự nghiệp
19541990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Gene Littler
Môn
Golf
Sự nghiệp
1987đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Stephen Ames
Môn
Golf
Sự nghiệp
19201935
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Tommy Armour
Môn
Golf
Sự nghiệp
19691990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Johnny Miller
Môn
Golf
Sự nghiệp
18651875
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Young Tom Morris
Môn
Golf
Sự nghiệp
19542010
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Bob Charles
Môn
Golf
Sự nghiệp
19071962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Chick Evans
Môn
Golf
Sự nghiệp
18901913
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Harold Hilton
Môn
Golf
Sự nghiệp
19491988
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Peter Thomson
Môn
Golf
Sự nghiệp
19702004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: JoAnne Carner
Môn
Golf
Sự nghiệp
1981đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Mark Calcavecchia
Môn
Golf
Sự nghiệp
18731890
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bob Martin
Môn
Golf
Sự nghiệp
19501996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Marlene Hagge
Môn
Golf
Sự nghiệp
19351960
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jimmy Demaret
Môn
Golf
Sự nghiệp
19501975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jack Burke Jr.
Môn
Golf
Sự nghiệp
19371963
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lloyd Mangrum
Môn
Golf
Sự nghiệp
19461969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Louise Suggs
Môn
Golf
Sự nghiệp
19772020
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sandy Lyle
Môn
Golf
Sự nghiệp
1995đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Stewart Cink
Môn
Golf
Sự nghiệp
19772002
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Nancy Lopez
Môn
Golf
Sự nghiệp
19832021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Juli Inkster
Môn
Golf
Sự nghiệp
1985đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Laura Davies
Môn
Golf
Sự nghiệp
19642001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: George Archer
Môn
Golf
Sự nghiệp
19922015
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Shigeki Maruyama
Môn
Golf
Sự nghiệp
19732015
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ben Crenshaw
Môn
Golf
Sự nghiệp
19341965
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Chandler Harper
Môn
Golf
Sự nghiệp
19631994
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Tony Jacklin
Môn
Golf
Sự nghiệp
19321955
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Vic Ghezzi

So sánh người dẫn đầu

Hale Irwin vs J.H. Taylor

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan