GGOATRANK

GOAT Rank · 117

Vĩ đại nhất Golf Professional golfer mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Golf
Sự nghiệp
18951910
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Fred Herd
Môn
Golf
Sự nghiệp
18941910
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Joe Lloyd
Môn
Golf
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Rasmus Højgaard
Môn
Golf
Sự nghiệp
19942019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Rich Beem
Môn
Golf
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Madelene Sagström
Môn
Golf
Sự nghiệp
19791997
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ian Baker-Finch
Môn
Golf
Sự nghiệp
2000đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Adam Scott
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Adam Hadwin
Môn
Golf
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
66.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: David Lingmerth
Môn
Golf
Sự nghiệp
1995đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Pádraig Harrington
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Jin Young Ko
Môn
Golf
Sự nghiệp
20022019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
62.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Pelle Edberg
Môn
Golf
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Jordan Spieth
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Justin Thomas
Môn
Golf
Sự nghiệp
19791999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Payne Stewart
Môn
Golf
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
62.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Lexi Thompson
Môn
Golf
Sự nghiệp
19862019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
62.0
Thống trị
50.0
Thống kê
56.0
Danh hiệu
48.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Jesper Parnevik

So sánh người dẫn đầu

Hale Irwin vs J.H. Taylor

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan