- Môn
- Golf
- Sự nghiệp
- 1895–1910
- Quốc gia
- 🇬🇧 United Kingdom
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 70.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 72.0
- Độ bền sự nghiệp
- 72.0
GOAT Rank · 117
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 218 | Fred Herd | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1895–1910 | 76.9 |
| 219 | Joe Lloyd | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1894–1910 | 76.9 |
| 221 | Rasmus Højgaard | Golf | 🇩🇰 Denmark | 2018–— | 76.8 |
| 226 | Rich Beem | Golf | 🇺🇸 United States | 1994–2019 | 76 |
| 230 | Madelene Sagström | Golf | 🇸🇪 Sweden | 2016–— | 75.7 |
| 233 | Ian Baker-Finch | Golf | 🇦🇺 Australia | 1979–1997 | 75.4 |
| 235 | Adam Scott | Golf | 🇦🇺 Australia | 2000–— | 75.2 |
| 236 | Adam Hadwin | Golf | 🇨🇦 Canada | 2009–— | 75.2 |
| 238 | David Lingmerth | Golf | 🇸🇪 Sweden | 2011–— | 75 |
| 241 | Pádraig Harrington | Golf | 🇮🇪 Ireland | 1995–— | 74.6 |
| 242 | Jin Young Ko | Golf | 🇰🇷 South Korea | 2013–— | 74.5 |
| 245 | Pelle Edberg | Golf | 🇸🇪 Sweden | 2002–2019 | 74.1 |
| 247 | Jordan Spieth | Golf | 🇺🇸 United States | 2012–— | 73.8 |
| 249 | Justin Thomas | Golf | 🇺🇸 United States | 2013–— | 73.7 |
| 252 | Payne Stewart | Golf | 🇺🇸 United States | 1979–1999 | 72.9 |
| 256 | Lexi Thompson | Golf | 🇺🇸 United States | 2010–— | 66.4 |
| 259 | Jesper Parnevik | Golf | 🇸🇪 Sweden | 1986–2019 | 55.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.