GGOATRANK

GOAT Rank · 169

Vĩ đại nhất đã giải nghệ Golf vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Golf
Sự nghiệp
19642015
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Isao Aoki
Môn
Golf
Sự nghiệp
19241950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Olin Dutra
Môn
Golf
Sự nghiệp
19561980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lionel Hebert
Môn
Golf
Sự nghiệp
19701996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hubert Green
Môn
Golf
Sự nghiệp
18801900
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Willie Fernie
Môn
Golf
Sự nghiệp
19602005
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Chi-Chi Rodríguez
Môn
Golf
Sự nghiệp
19201940
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Leo Diegel
Môn
Golf
Sự nghiệp
20082023
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: So Yeon Ryu
Môn
Golf
Sự nghiệp
19982019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Peter Hanson
Môn
Golf
Sự nghiệp
19802023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Larry Mize
Môn
Golf
Sự nghiệp
19712007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: John Mahaffey
Môn
Golf
Sự nghiệp
19201939
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Arthur Havers
Môn
Golf
Sự nghiệp
19612000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Tommy Aaron
Môn
Golf
Sự nghiệp
19311942
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Ralph Guldahl
Môn
Golf
Sự nghiệp
19712011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Larry Nelson
Môn
Golf
Sự nghiệp
19461980
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Kel Nagle
Môn
Golf
Sự nghiệp
20022010
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Lorena Ochoa
Môn
Golf
Sự nghiệp
20002019
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Suzann Pettersen
Môn
Golf
Sự nghiệp
19812010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Paul Azinger
Môn
Golf
Sự nghiệp
19762005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Curtis Strange
Môn
Golf
Sự nghiệp
19802019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Mark O'Meara
Môn
Golf
Sự nghiệp
19361970
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Fred Daly
Môn
Golf
Sự nghiệp
18861905
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: David Brown
Môn
Golf
Sự nghiệp
19862020
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Paul Lawrie
Môn
Golf
Sự nghiệp
19942018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Justin Leonard
Môn
Golf
Sự nghiệp
19932016
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Michael Campbell
Môn
Golf
Sự nghiệp
19461980
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
68.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Max Faulkner
Môn
Golf
Sự nghiệp
19571966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Tony Lema
Môn
Golf
Sự nghiệp
19531974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Dave Marr
Môn
Golf
Sự nghiệp
19571990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bob Goalby
Môn
Golf
Sự nghiệp
19892015
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Joakim Haeggman
Môn
Golf
Sự nghiệp
19071915
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
56.0
VĐV: John McDermott
Môn
Golf
Sự nghiệp
19992020
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Trevor Immelman
Môn
Golf
Sự nghiệp
18681884
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tom Kidd
Môn
Golf
Sự nghiệp
18801895
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jack Burns
Môn
Golf
Sự nghiệp
19832013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Mark Brooks
Môn
Golf
Sự nghiệp
19772014
Quốc gia
🇿🇼 Zimbabwe
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nick Price
Môn
Golf
Sự nghiệp
19631999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Charles Coody
Môn
Golf
Sự nghiệp
19031950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Fred McLeod
Môn
Golf
Sự nghiệp
19401970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
66.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Chick Harbert
Môn
Golf
Sự nghiệp
19281940
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Tom Creavy
Môn
Golf
Sự nghiệp
19461970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Tommy Bolt
Môn
Golf
Sự nghiệp
20052023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Michelle Wie
Môn
Golf
Sự nghiệp
19231950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
66.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Billy Burke
Môn
Golf
Sự nghiệp
19481980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jerry Barber
Môn
Golf
Sự nghiệp
18951910
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Fred Herd
Môn
Golf
Sự nghiệp
18941910
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Joe Lloyd
Môn
Golf
Sự nghiệp
19641990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lou Graham

So sánh người dẫn đầu

Jack Nicklaus vs Annika Sörenstam

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan