GGOATRANK

GOAT Rank · 169

Vĩ đại nhất đã giải nghệ Golf vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Golf
Sự nghiệp
19782010
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Wayne Grady
Môn
Golf
Sự nghiệp
19942019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Rich Beem
Môn
Golf
Sự nghiệp
19401970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Claude Harmon
Môn
Golf
Sự nghiệp
19191940
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Willie Macfarlane
Môn
Golf
Sự nghiệp
19872019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Todd Hamilton
Môn
Golf
Sự nghiệp
19791997
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ian Baker-Finch
Môn
Golf
Sự nghiệp
19491970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dick Mayer
Môn
Golf
Sự nghiệp
19671995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
62.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Orville Moody
Môn
Golf
Sự nghiệp
19451970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ed Furgol
Môn
Golf
Sự nghiệp
19291950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Tony Manero
Môn
Golf
Sự nghiệp
20022019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
62.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Pelle Edberg
Môn
Golf
Sự nghiệp
19351965
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
60.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Herman Keiser
Môn
Golf
Sự nghiệp
20002018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ben Curtis
Môn
Golf
Sự nghiệp
19501979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
58.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jack Fleck
Môn
Golf
Sự nghiệp
19791999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Payne Stewart
Môn
Golf
Sự nghiệp
19922019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
60.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Shaun Micheel
Môn
Golf
Sự nghiệp
18951910
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: James Foulis
Môn
Golf
Sự nghiệp
18881897
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
62.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Hugh Kirkaldy
Môn
Golf
Sự nghiệp
19862019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
62.0
Thống trị
50.0
Thống kê
56.0
Danh hiệu
48.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Jesper Parnevik

So sánh người dẫn đầu

Jack Nicklaus vs Annika Sörenstam

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan