GGOATRANK

GOAT Rank · 477

Vĩ đại nhất Khúc côn cầu trên băng Vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Wayne Gretzky đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.8.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
70.6
Thống trị
48.3
Thống kê
70.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Darcy Kuemper
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
71.5
Thống trị
48.8
Thống kê
71.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Teuvo Teräväinen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
74.6
Thống trị
50.3
Thống kê
73.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Mikko Rantanen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
68.2
Thống trị
47.1
Thống kê
70.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Jason Zucker
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
73.7
Thống trị
49.9
Thống kê
73.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Jack Eichel
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
65.3
Thống trị
45.6
Thống kê
72.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Mikael Backlund
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
65.2
Thống trị
45.6
Thống kê
71.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Oliver Ekman-Larsson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
67.3
Thống trị
49.6
Thống kê
69.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: André Burakovsky
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
67.6
Thống trị
46.8
Thống kê
71.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Anders Lee
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
68.6
Thống trị
50.3
Thống kê
68.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Chandler Stephenson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
70.4
Thống trị
54.2
Thống kê
67.7
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Carter Verhaeghe
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
68.2
Thống trị
50.1
Thống kê
68.3
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Yanni Gourde
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
50.0
Thống kê
73.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Kyle Connor
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
73.2
Thống trị
49.6
Thống kê
73.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Sebastian Aho
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
68.6
Thống trị
47.3
Thống kê
70.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Tom Wilson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
73.1
Thống trị
49.5
Thống kê
73.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Jake Guentzel
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
63.0
Thống trị
44.5
Thống kê
68.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Tyler Myers
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
72.7
Thống trị
49.4
Thống kê
71.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Mathew Barzal
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
68.2
Thống trị
50.1
Thống kê
68.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Mikhail Sergachev
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
67.2
Thống trị
46.6
Thống kê
70.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Jake Allen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Denmark
Đỉnh cao
69.8
Thống trị
47.9
Thống kê
72.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Nikolaj Ehlers
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
68.6
Thống trị
47.3
Thống kê
70.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Shayne Gostisbehere
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
60.2
Thống trị
49.1
Thống kê
66.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Jaccob Slavin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
72.3
Thống trị
49.1
Thống kê
70.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Zach Werenski
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
65.7
Thống trị
45.9
Thống kê
71.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: John Gibson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
46.0
Thống kê
70.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Seth Jones
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
71.5
Thống trị
48.8
Thống kê
71.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Travis Konecny
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
67.3
Thống trị
49.6
Thống kê
67.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Ivan Barbashev
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
64.6
Thống trị
48.3
Thống kê
65.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Conor Sheary
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Switzerland
Đỉnh cao
72.0
Thống trị
49.0
Thống kê
70.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Nico Hischier
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
73.5
Thống trị
49.8
Thống kê
70.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Quinn Hughes
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Denmark
Đỉnh cao
58.8
Thống trị
42.4
Thống kê
69.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Lars Eller
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Germany
Đỉnh cao
62.8
Thống trị
44.4
Thống kê
67.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Philipp Grubauer
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
64.9
Thống trị
48.5
Thống kê
66.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Blake Coleman
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
66.7
Thống trị
49.4
Thống kê
67.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Anthony Cirelli
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
60.2
Thống trị
43.1
Thống kê
66.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Marcus Foligno
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
70.4
Thống trị
48.2
Thống kê
66.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Brandon Montour
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
72.8
Thống trị
49.4
Thống kê
70.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Robert Thomas
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
63.6
Thống trị
44.8
Thống kê
67.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Jacob Trouba
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
74.3
Thống trị
50.1
Thống kê
70.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Nick Suzuki
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
53.4
Thống trị
42.7
Thống kê
63.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Dmitry Kulikov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
46.0
Thống kê
68.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Shea Theodore
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
74.7
Thống trị
50.4
Thống kê
70.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Kirill Kaprizov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
60.8
Thống trị
46.4
Thống kê
64.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Evan Rodrigues
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
52.2
Thống trị
42.1
Thống kê
63.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Ian Cole
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
69.7
Thống trị
47.9
Thống kê
69.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Andrei Svechnikov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
64.6
Thống trị
45.3
Thống kê
67.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Valeri Nichushkin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
58.6
Thống trị
42.3
Thống kê
67.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Dmitry Orlov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
68.2
Thống trị
47.1
Thống kê
66.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Vince Dunn
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
70.7
Thống trị
48.4
Thống kê
69.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Adam Fox

So sánh người dẫn đầu

Wayne Gretzky vs Gordie Howe

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan