- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1985–1999
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 335
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 53 | Chris Doleman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–1999 | 88.8 |
| 54 | Kevin Greene | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–1999 | 88.8 |
| 55 | Joe Montana | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–1994 | 88.7 |
| 56 | Steve Smith Sr | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2016 | 88.7 |
| 57 | Drew Brees | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2020 | 88.6 |
| 58 | Art Monk | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1995 | 88.6 |
| 59 | Cal Hubbard | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1927–1936 | 88.6 |
| 60 | Willie Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1978 | 88.6 |
| 61 | Reggie White | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1984–2000 | 88.5 |
| 62 | Gene Upshaw | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1981 | 88.5 |
| 63 | Art Shell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1982 | 88.5 |
| 64 | Mel Hein | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1931–1945 | 88.5 |
| 65 | Jim Ringo | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1967 | 88.5 |
| 66 | Nick Buoniconti | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1962–1976 | 88.5 |
| 67 | Bill Cowher | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–2006 | 88.4 |
| 68 | Sid Luckman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1939–1950 | 88.4 |
| 69 | Joe Perry | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1963 | 88.4 |
| 70 | Frank Gatski | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1957 | 88.4 |
| 71 | Jim Otto | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1974 | 88.3 |
| 72 | Warren Sapp | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2007 | 88.3 |
| 73 | Tim Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2004 | 88.3 |
| 74 | Joe Schmidt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1965 | 88.3 |
| 75 | Andy Robustelli | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1951–1964 | 88.3 |
| 76 | Willie Roaf | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1993–2005 | 88.2 |
| 77 | Lawrence Taylor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1993 | 88.1 |
| 78 | Marcus Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1982–1997 | 88.1 |
| 79 | Night Train Lane | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1965 | 88.1 |
| 80 | Jonathan Ogden | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2007 | 88.1 |
| 81 | Eric Dickerson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1993 | 88.1 |
| 82 | Bobby Layne | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1962 | 88.1 |
| 83 | Carl Eller | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1979 | 88.1 |
| 84 | John Randle | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2003 | 88.1 |
| 85 | Mike Ditka | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1972 | 88.1 |
| 86 | Ronde Barber | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2012 | 88 |
| 87 | Derrick Henry | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2016–— | 88 |
| 88 | Yale Lary | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1964 | 88 |
| 89 | Ron Mix | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1971 | 88 |
| 90 | Jim Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1965 | 87.9 |
| 91 | Brett Favre | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1991–2010 | 87.9 |
| 92 | Jack Ham | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1982 | 87.9 |
| 93 | Antonio Gates | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2018 | 87.9 |
| 94 | Buck Buchanan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1975 | 87.9 |
| 95 | Jim Langer | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1970–1981 | 87.9 |
| 96 | Dick LeBeau | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1959–1972 | 87.9 |
| 98 | Isaac Bruce | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2009 | 87.8 |
| 99 | Ray Guy | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1986 | 87.8 |
| 100 | Lenny Moore | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1967 | 87.8 |
| 101 | Bob Griese | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 87.8 |
| 102 | Mike Haynes | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1989 | 87.8 |
| 103 | Arnie Herber | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1930–1945 | 87.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.