- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1983–1993
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 335
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 255 | Roger Craig | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1993 | 84.7 |
| 256 | Chad Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2011 | 84.7 |
| 257 | Aqib Talib | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2008–2019 | 84.7 |
| 258 | Ed Reed | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2002–2013 | 84.5 |
| 259 | Mike Michalske | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1937 | 84.5 |
| 260 | Joe Thomas | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2017 | 84.4 |
| 261 | Hugh McElhenny | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1964 | 84.4 |
| 262 | Turk Edwards | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1940 | 84.4 |
| 263 | Bob Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1973 | 84.4 |
| 264 | Edgerrin James | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1999–2009 | 84.3 |
| 265 | Herman Moore | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1991–2002 | 84.3 |
| 266 | Keenan McCardell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1991–2007 | 84.3 |
| 267 | Gale Sayers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1971 | 84.3 |
| 268 | Robert Brazile | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1984 | 84.3 |
| 269 | Marvin Harrison | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2008 | 84.2 |
| 270 | Stefon Diggs | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2015–— | 84.2 |
| 271 | A.J. Green | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2022 | 84.2 |
| 272 | Walt Kiesling | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1938 | 84.2 |
| 273 | Rob Gronkowski | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2010–2021 | 84.1 |
| 274 | Ja'Marr Chase | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2021–— | 84.1 |
| 275 | Howie Long | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1993 | 84.1 |
| 276 | Von Miller | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–— | 84 |
| 277 | Jason Taylor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2011 | 84 |
| 278 | Bill Hewitt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1943 | 84 |
| 279 | Bobby Dillon | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1959 | 83.9 |
| 280 | George Connor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1955 | 83.9 |
| 281 | Steve Owen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1924–1933 | 83.9 |
| 282 | Terrell Owens | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2010 | 83.8 |
| 283 | Sam Huff | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1969 | 83.8 |
| 284 | Red Grange | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1925–1934 | 83.8 |
| 285 | Ace Parker | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1937–1946 | 83.8 |
| 286 | Mike Singletary | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1992 | 83.7 |
| 287 | Cliff Harris | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1970–1979 | 83.7 |
| 288 | Dick Butkus | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1973 | 83.6 |
| 290 | Bruiser Kinard | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1938–1947 | 83.6 |
| 291 | Jack Butler | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1951–1959 | 83.6 |
| 292 | Steve Van Buren | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1944–1951 | 83.5 |
| 293 | Randy Gradishar | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1983 | 83.5 |
| 294 | Eli Manning | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2019 | 83.3 |
| 295 | Tuffy Leemans | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1936–1943 | 83.3 |
| 296 | Charles Woodson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2015 | 83.2 |
| 297 | Steve Atwater | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1989–1999 | 83.2 |
| 298 | Lynn Swann | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1982 | 83.2 |
| 299 | Ed Healey | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1927 | 83.2 |
| 300 | Drew Pearson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1983 | 83.1 |
| 301 | Dutch Clark | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1931–1938 | 83.1 |
| 302 | Joe Guyon | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1927 | 83.1 |
| 303 | Bart Starr | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1971 | 83 |
| 304 | Tommy McDonald | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1968 | 83 |
| 305 | Odell Beckham Jr | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2014–2024 | 83 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.