- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1970–1983
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 335
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 154 | Terry Bradshaw | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1970–1983 | 86.7 |
| 155 | Lance Alworth | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1962–1972 | 86.7 |
| 156 | Jack Christiansen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1951–1958 | 86.7 |
| 157 | Elvin Bethea | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1983 | 86.7 |
| 158 | Ray Lewis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2012 | 86.6 |
| 159 | Andre Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2016 | 86.6 |
| 160 | Larry Csonka | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1979 | 86.6 |
| 161 | Pete Pihos | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1947–1955 | 86.6 |
| 162 | Barry Sanders | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1989–1998 | 86.5 |
| 163 | Steve Young | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1984–1999 | 86.5 |
| 164 | Chuck Howley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 86.5 |
| 165 | Johnny Blood | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1925–1939 | 86.5 |
| 166 | Michael Irvin | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–1999 | 86.5 |
| 167 | Guy Chamberlin | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1927 | 86.5 |
| 168 | Junior Seau | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2009 | 86.4 |
| 169 | Kevin Mawae | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2009 | 86.4 |
| 170 | Steve McMichael | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1994 | 86.4 |
| 171 | Davante Adams | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2014–— | 86.4 |
| 172 | Willie Lanier | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1977 | 86.4 |
| 173 | Orlando Pace | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2009 | 86.4 |
| 174 | Dan Fortmann | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1936–1943 | 86.4 |
| 175 | Harry Carson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1988 | 86.4 |
| 176 | Len Ford | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1958 | 86.4 |
| 177 | Ed "Too Tall" Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1989 | 86.3 |
| 178 | Earl Campbell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1978–1985 | 86.3 |
| 179 | Ozzie Newsome | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1978–1990 | 86.3 |
| 180 | John Mackey | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1972 | 86.3 |
| 181 | Benny Friedman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1927–1934 | 86.3 |
| 182 | Jerry Kramer | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1968 | 86.3 |
| 183 | Eric Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2001 | 86.3 |
| 184 | Rosey Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1965 | 86.3 |
| 185 | Hines Ward | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2011 | 86.2 |
| 186 | Paddy Driscoll | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1929 | 86.2 |
| 187 | Lou Creekmur | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1950–1959 | 86.2 |
| 188 | Dave Robinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1974 | 86.2 |
| 189 | John Elway | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1998 | 86.1 |
| 190 | Joe Greene | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1981 | 86.1 |
| 191 | Gene Hickerson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 86.1 |
| 192 | Claude Humphrey | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1981 | 86.1 |
| 193 | Travis Kelce | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2013–— | 86 |
| 194 | Michael Strahan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1993–2007 | 86 |
| 195 | Cooper Kupp | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2017–— | 86 |
| 196 | Ernie Nevers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1931 | 86 |
| 197 | Ronnie Lott | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1994 | 85.9 |
| 198 | Adam Vinatieri | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2019 | 85.9 |
| 199 | DeAndre Hopkins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2013–— | 85.9 |
| 200 | Sonny Jurgensen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1974 | 85.9 |
| 201 | Mike Webster | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1990 | 85.8 |
| 202 | Alan Faneca | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2010 | 85.8 |
| 203 | Harold Carmichael | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1984 | 85.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.