GGOATRANK

GOAT Rank · 335

Vĩ đại nhất Bóng bầu dục Mỹ vận động viên từ United States

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19161924
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Greasy Neale
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20032020
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jason Witten
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19681977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Charlie Sanders
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19671975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Floyd Little
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19361945
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Wayne Millner
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19651977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Joe Namath
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19261935
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ray Flaherty
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20072015
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Calvin Johnson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tyreek Hill
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19801987
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Dwight Stephenson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20122022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: T.Y. Hilton
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20072014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Patrick Willis
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19271936
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Red Badgro
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19541962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Les Richter
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19201926
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Fritz Pollard
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19611978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Fran Tarkenton
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20132021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Le'Veon Bell
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19882000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Thurman Thomas
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19952001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Tony Boselli
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19811987
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Kenny Easley
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20042021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ben Roethlisberger
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19791987
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Kellen Winslow
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19881994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Sterling Sharpe
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20112021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Richard Sherman
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19581968
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bobby Mitchell
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: CeeDee Lamb
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19892000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Troy Aikman
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19321937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Cliff Battles
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19691979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Roger Staubach
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Justin Jefferson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19831990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Jim Covert
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: DK Metcalf
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20002012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Brian Urlacher
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19201929
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Jimmy Conzelman
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19982009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Kurt Warner

So sánh người dẫn đầu

Lou Groza vs Curly Lambeau

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan