- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1973–1985
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 335
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 204 | Joe DeLamielleure | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1985 | 85.8 |
| 205 | Dan Hampton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–1990 | 85.8 |
| 206 | Cortez Kennedy | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2000 | 85.8 |
| 207 | Curley Culp | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1981 | 85.7 |
| 208 | Charlie Joiner | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1986 | 85.7 |
| 209 | Rod Woodson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1987–2003 | 85.6 |
| 210 | John Lynch | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1993–2007 | 85.6 |
| 211 | Cliff Branch | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1972–1985 | 85.6 |
| 212 | Johnny Robinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1971 | 85.6 |
| 213 | Winston Hill | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1977 | 85.6 |
| 214 | Torry Holt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1999–2009 | 85.6 |
| 215 | Link Lyman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1922–1934 | 85.6 |
| 216 | Terrell Davis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2001 | 85.6 |
| 217 | Leroy Kelly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1973 | 85.6 |
| 218 | Pete Henry | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1928 | 85.6 |
| 219 | Chris Hanburger | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1978 | 85.6 |
| 220 | Tony Canadeo | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1941–1952 | 85.6 |
| 221 | Adrian Peterson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2021 | 85.5 |
| 222 | Jimmy Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1992–2005 | 85.5 |
| 224 | Luke Kuechly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2012–2019 | 85.4 |
| 225 | Richard Seymour | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 85.4 |
| 226 | Bronko Nagurski | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1930–1943 | 85.4 |
| 227 | Russ Grimm | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1991 | 85.4 |
| 228 | Stan Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1954–1966 | 85.4 |
| 229 | Art Donovan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1950–1961 | 85.4 |
| 230 | Fred Dean | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1985 | 85.4 |
| 231 | J.J. Watt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2022 | 85.3 |
| 232 | Charles Haley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1999 | 85.3 |
| 233 | Tom Fears | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1956 | 85.3 |
| 234 | Lem Barney | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1977 | 85.3 |
| 235 | George McAfee | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1940–1950 | 85.3 |
| 236 | Frank Gifford | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1964 | 85.2 |
| 237 | LeRoy Butler | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2001 | 85.2 |
| 238 | Dave Casper | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1984 | 85.2 |
| 239 | Sam Mills | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1997 | 85.2 |
| 240 | George Musso | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1933–1944 | 85.1 |
| 241 | Mike Munchak | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1982–1993 | 85.1 |
| 242 | Lee Roy Selmon | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1984 | 85.1 |
| 243 | Andre Reed | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–2000 | 85 |
| 244 | Steve Hutchinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 85 |
| 245 | John Henry Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1954–1966 | 85 |
| 246 | Mike McCormack | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1951–1962 | 85 |
| 247 | Alex Karras | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1970 | 84.9 |
| 248 | Anthony Muñoz | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1992 | 84.8 |
| 249 | Marshall Faulk | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2005 | 84.8 |
| 250 | Jim Kelly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1996 | 84.8 |
| 251 | Dan Dierdorf | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1983 | 84.8 |
| 252 | Joe Klecko | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1977–1988 | 84.8 |
| 253 | Randy Moss | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2012 | 84.7 |
| 254 | LaDainian Tomlinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2011 | 84.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.