GGOATRANK

GOAT Rank · 335

Vĩ đại nhất Bóng bầu dục Mỹ vận động viên từ United States

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20072017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Darrelle Revis
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19631974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bobby Bell
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19711984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jack Youngblood
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19691979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: O.J. Simpson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19621976
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Merlin Olsen
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19751987
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
87.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Walter Payton
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19351945
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Don Hutson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20022017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Dwight Freeney
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20042015
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jared Allen
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20112022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Julio Jones
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19641977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Paul Warfield
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19661978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Tom Mack
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19811995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Rickey Jackson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19521966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ollie Matson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19852003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Bruce Smith
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20062016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Devin Hester
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19972008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Walter Jones
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19952005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Curtis Martin
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19791999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jimmy Johnson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19781993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: James Lofton
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19571966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Paul Hornung
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19882000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dermontti Dawson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19671980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Larry Little
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19831999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Dan Marino
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19581967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jim Taylor
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19601986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Don Coryell
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19421953
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bill Dudley
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19561973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
87.0
Danh hiệu
87.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Johnny Unitas
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19551967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Raymond Berry
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20112023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Patrick Peterson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19461955
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Marion Motley
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19711985
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: John Riggins
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19571969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Henry Jordan
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19741987
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: John Stallworth
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19932005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jerome Bettis
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19651975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bob Hayes
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19461956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dante Lavelli
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19321941
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Clarke Hinkle
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19902004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Emmitt Smith
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20052020
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Frank Gore
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19461957
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Elroy Hirsch
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19671980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ken Houston
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19952009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ty Law
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20102021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Antonio Brown
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19731987
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dan Fouts
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19651978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Fred Biletnikoff
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19892005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Deion Sanders
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20032014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Troy Polamalu
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19691983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Ken Riley
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19782000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Warren Moon

So sánh người dẫn đầu

Lou Groza vs Curly Lambeau

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan