- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 2018–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 74.6
- Thống trị
- 50.3
- Thống kê
- 74.7
- Danh hiệu
- 26.0
- Độ bền sự nghiệp
- 50.6
GOAT Rank · 373
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Tom Brady đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 351 | Josh Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 54.0 |
| 352 | Josh Hines-Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 53.7 |
| 353 | Sam Darnold | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 53.6 |
| 354 | Justin Herbert | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 52.8 |
| 355 | Alvin Kamara | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 52.8 |
| 356 | Myles Garrett | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 52.3 |
| 357 | Chase Young | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 52.3 |
| 358 | Jalen Hurts | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 52.3 |
| 359 | Zaven Collins | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 51.8 |
| 360 | C. J. Stroud | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 51.8 |
| 361 | Arik Armstead | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 51.8 |
| 362 | Chuba Hubbard | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 50.7 |
| 363 | Nick Bosa | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 50.0 |
| 364 | Kenny Pickett | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 49.6 |
| 365 | Micah Parsons | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 49.3 |
| 366 | DeVonta Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 48.3 |
| 367 | Kenneth Walker III | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.0 |
| 368 | Jaxon Smith-Njigba | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 48.0 |
| 369 | Sauce Gardner | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.7 |
| 370 | Chase Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 47.2 |
| 371 | Garrett Wilson | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 46.8 |
| 372 | Will Anderson Jr. | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 44.5 |
| 373 | John Metchie III | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 41.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.