GGOATRANK

GOAT Rank · 478

Vĩ đại nhất Bóng chày Vận động viên từ International

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
32.6
Thống trị
38.3
Thống kê
33.4
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Logan Porter
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
43.6
Thống trị
34.8
Thống kê
48.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Cam Booser
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
43.0
Thống trị
34.5
Thống kê
44.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Jordan Wicks
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
44.6
Thống trị
35.3
Thống kê
44.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Brandon Lockridge
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
39.3
Thống trị
35.6
Thống kê
41.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Jonatan Clase
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
41.7
Thống trị
33.9
Thống kê
43.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Ray Kerr
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
39.8
Thống trị
32.9
Thống kê
44.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Yerry De Los Santos
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
41.0
Thống trị
33.5
Thống kê
42.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Brian Serven
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
41.0
Thống trị
33.5
Thống kê
41.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Víctor Mederos
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
37.4
Thống trị
34.7
Thống kê
40.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Kervin Castro
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
36.9
Thống trị
34.5
Thống kê
41.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Leo Rivas
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
41.0
Thống trị
33.5
Thống kê
44.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Connor Phillips
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
36.9
Thống trị
31.4
Thống kê
41.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Rafael Marchán
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
40.6
Thống trị
33.3
Thống kê
41.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Mason Black
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
36.4
Thống trị
31.2
Thống kê
39.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Ali Sánchez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
37.8
Thống trị
31.9
Thống kê
37.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Kyren Paris
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
39.0
Thống trị
32.5
Thống kê
39.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Max Lazar
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
34.3
Thống trị
33.1
Thống kê
36.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Gustavo Campero
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
37.8
Thống trị
31.9
Thống kê
40.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Zach Dezenzo
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
37.4
Thống trị
31.7
Thống kê
40.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Sam Aldegheri
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
35.9
Thống trị
30.9
Thống kê
39.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Easton McGee
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
38.1
Thống trị
32.0
Thống kê
38.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Zach Brzykcy
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
36.4
Thống trị
31.2
Thống kê
39.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Brett Harris
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
37.2
Thống trị
31.6
Thống kê
37.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Michael Helman
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
36.1
Thống trị
31.1
Thống kê
38.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Yilber Díaz
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
34.8
Thống trị
30.4
Thống kê
37.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Sebastián Rivero
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
35.4
Thống trị
30.7
Thống kê
35.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Ryan Bliss
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
33.0
Thống trị
29.5
Thống kê
34.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Brian Navarreto

So sánh người dẫn đầu

Chris Sale vs Manny Machado

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan