- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2020–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 52.7
- Thống trị
- 48.4
- Thống kê
- 61.1
- Danh hiệu
- 44.0
- Độ bền sự nghiệp
- 47.4
GOAT Rank · 478
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 485 | Ryan Jeffers | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 50.1 |
| 486 | Josh Jung | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 50.1 |
| 487 | Jeffrey Springs | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 50.0 |
| 488 | Taylor Trammell | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 50.0 |
| 489 | Anthony Volpe | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 49.7 |
| 490 | Keegan Akin | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 49.6 |
| 491 | Jake McCarthy | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 49.5 |
| 492 | Lucas Erceg | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 49.5 |
| 493 | Tyler Wells | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 49.5 |
| 494 | Joey Bart | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 49.0 |
| 495 | Bryan Abreu | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 49.0 |
| 496 | Griffin Conine | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 49.0 |
| 497 | Jackson Holliday | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 48.9 |
| 498 | Josh Rojas | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.9 |
| 499 | Edmundo Sosa | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 48.9 |
| 500 | Brayan Rocchio | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 48.8 |
| 501 | Mickey Moniak | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 48.8 |
| 502 | Colt Keith | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 48.7 |
| 503 | Justin Wrobleski | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 48.6 |
| 504 | Kyle Stowers | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.6 |
| 505 | Ezequiel Durán | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.6 |
| 506 | Cade Cavalli | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.6 |
| 507 | Kyle Manzardo | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 48.5 |
| 508 | Kyle Bradish | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.4 |
| 509 | Kodai Senga | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 48.4 |
| 510 | Freddy Fermin | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.4 |
| 511 | Andrew Knizner | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.4 |
| 512 | Brock Burke | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.3 |
| 513 | Emmet Sheehan | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 48.3 |
| 514 | Dominic Canzone | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 48.3 |
| 515 | Brandon Pfaadt | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 48.2 |
| 516 | Adrián Morejón | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.2 |
| 517 | Dillon Dingler | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 48.1 |
| 518 | Steven Okert | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 48.1 |
| 519 | Ha-seong Kim | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 48.0 |
| 520 | Anthony Gose | Bóng chày | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 48.0 |
| 521 | Jhoan Durán | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.0 |
| 522 | Bryson Stott | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.0 |
| 523 | Rico Garcia | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 47.9 |
| 524 | Albert Suárez | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 47.9 |
| 525 | Noelvi Marte | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 47.9 |
| 526 | A. J. Minter | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 47.9 |
| 527 | Jared Triolo | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 47.9 |
| 528 | Chase Silseth | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.9 |
| 529 | Yohan Ramírez | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 47.8 |
| 530 | Andrés Muñoz | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 47.8 |
| 531 | Aaron Ashby | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 47.7 |
| 532 | Javier Assad | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.4 |
| 533 | JoJo Romero | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 47.4 |
| 534 | Luis Torrens | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 47.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.