- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2022–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 59.4
- Thống trị
- 42.7
- Thống kê
- 58.4
- Danh hiệu
- 26.0
- Độ bền sự nghiệp
- 41.0
GOAT Rank · 478
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 585 | JJ Bleday | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 44.7 |
| 586 | Robert Gasser | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 44.6 |
| 587 | Kyle Isbel | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 44.5 |
| 588 | Hogan Harris | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 44.4 |
| 589 | Tim Mayza | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 44.4 |
| 590 | Nick Madrigal | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 44.4 |
| 591 | Tyler Heineman | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 44.4 |
| 592 | Vaughn Grissom | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 44.3 |
| 593 | Garrett Cleavinger | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 44.3 |
| 594 | Addison Barger | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 44.1 |
| 595 | Jasson Domínguez | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 44.0 |
| 596 | Robert Suárez | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 43.8 |
| 597 | Sam Hentges | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 43.8 |
| 598 | Tyler Phillips | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 43.7 |
| 599 | Joel Kuhnel | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 43.7 |
| 600 | Bo Naylor | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 43.6 |
| 601 | Weston Wilson | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 43.6 |
| 602 | Jacob Lopez | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 43.5 |
| 603 | Joey Ortiz | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 43.5 |
| 604 | Brooks Lee | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 43.5 |
| 605 | Taylor Walls | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 43.5 |
| 606 | Richard Lovelady | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 43.4 |
| 607 | Nathan Lukes | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 43.4 |
| 608 | Zack Gelof | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 43.2 |
| 609 | Yennier Canó | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 43.2 |
| 610 | Cade Smith | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 43.2 |
| 611 | Joey Estes | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 43.1 |
| 612 | Zebby Matthews | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 43.1 |
| 613 | Michael Stefanic | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 43.1 |
| 614 | James Karinchak | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 43.0 |
| 615 | Nick Fortes | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 42.8 |
| 616 | Scott Blewett | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 42.6 |
| 617 | Hayden Wesneski | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 42.6 |
| 618 | Tyler Holton | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 42.4 |
| 619 | Trevor Megill | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 42.4 |
| 620 | Javier Sanoja | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 42.1 |
| 621 | DL Hall | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 42.1 |
| 622 | Brent Headrick | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 42.0 |
| 623 | Austin Wells | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 42.0 |
| 624 | Jacob Latz | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 42.0 |
| 625 | Brennan Bernardino | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 41.9 |
| 626 | Jordan Lawlar | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 41.8 |
| 627 | Nick Loftin | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 41.8 |
| 628 | Jared Koenig | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 41.8 |
| 629 | Oswaldo Cabrera | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 41.7 |
| 630 | Matt Wallner | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 41.3 |
| 631 | Tejay Antone | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 41.2 |
| 632 | Matt McLain | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 41.2 |
| 633 | Nelson Velázquez | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 41.1 |
| 634 | Dylan Crews | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 41.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.